User Guide

Table Of Contents
58
Phụ lục
Thông số
Mục Danh mục Thông số
Máy chiếu Kiểu Bóng đèn DLP
Kích cỡ hiển thị 60"~300" (W: 1,49~7,45, T: 1,94~9,69)
Độ sáng (Lumen) 3500 ANSI
Tỷ lệ ném 1,127~1,46 (95"±3%@2,36m)
Ống kính 1,3x±2% Thu phóng quang học
Loại bóng đèn OSRAM P-VIP 203/0.8 E30.5
Hệ thống hiển thị 1-CHIP DMD
Tín hiệu đầu vào VGA f
h
: 15K~102KHz, f
v
:48~120Hz,
Tỷ lệ điểm ảnh: 170MHz
HDMI f
h
: 15K~102KHz, f
v
:23~120Hz,
Tỷ lệ điểm ảnh: 170MHz
Độ phân giải Nguyên bản 1920 x 1080
Bộ chuyển đổi
điện
1
Điện áp đầu vào AC 100-240V, 50/60 Hz (công tắc tự
động)
Điều kiện vận
hành
Nhiệt độ 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
Độ ẩm 0% đến 90% (không ngưng tụ)
Cao độ 0 đến 1499 m ở 5°C đến 35°C
1500 đến 3000 m ở 5°C đến 25°C
Điều kiện bảo
quản
Nhiệt độ -20°C đến 60°C (không ngưng tụ)
Độ ẩm 0% đến 90% (không ngưng tụ)
Cao độ 0 đến 1.219 m ở -20°C đến 30°C
Kích thước Vật lý
(Rộng x Cao x Sâu)
312 x 108 x 222 mm
(12,3" x 4,3" x 8,7")
Trọng lượng Vật lý 3,78 kg (8,33 lbs)
Các chế độ tiết
kiệm nguồn
Bật
2
300W (Điển hình)
Tắt < 0,5W (Chờ)
1
Vui lòng sử dụng bộ chuyển đổi điện từ ViewSonic® hoặc chỉ từ một nguồn được ủy quyền.
2
Điều kiện thử nghiệm tuân theo các tiêu chuẩn EEI.