User Guide
Table Of Contents

78
Phụ lục
Thông số kỹ thuật
Mục Hạng mục Thông số kỹ thuật
Máy chiếu
Loại 0,23” 1080p-Full HD, đèn LED
Kích thước màn hình 30”~100”
Khoảng cách lệch tâm 0,65-2,68 m (80”±3% ở mức 2,14 m)
Ống kính F = 1,7, f = 6,35 mm
Zoom quang học C đnh
Loại đèn Đèn LED RGBB
Tuổi thọ đèn (Bình
thường)
đến 30.000 giờ
Màu hiển th 1,07 tỷ màu
Chỉnh vuông hình Dọc: -/+ 40; Ngang: -/+ 40
Tín hiệu vào
HDMI f
h
: 30K~97KHz, f
v
:24~85Hz,
Độ phân giải
Gc 1920 x 1080
Hỗ trợ VGA (640 x 480) đến Full HD (1920 x 1080)
Bộ nhớ trong
Tổng s 16 GB
Khả dụng 10 GB
Đầu vào
HDMI 1 (HDMI 1.4, HDCP 1.4)
Thẻ SD Thẻ Micro SD (Hỗ trợ lên đến 64 GB ở đnh
dạng SDXC)
USB Type-C 1 (5V/2A)
USB Type-A 1 đầu đọc USB 2.0
Đầu vào Wi-Fi 1 (5G và 2,4G)
Đầu ra
Đầu ra âm thanh
(3,5 mm)
1
Đầu ra Bluetooth 1 (BT 4.2/Đầu ra âm thanh)
Loa 2 hình khi 3W
USB Type A (Nguồn điện) 1 (cổng USB 2.0, 5V/2A, dùng chung đầu đọc)
Adapter nguồn¹
Điện áp đầu vào DC IN 100-240V, 50/60 Hz (tự chuyển đổi)
Các điều kiện
hoạt động
Nhiệt độ 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Độ m 0% đến 90% (không ngưng tụ)
Kích thước
Thực tế
(Rộng x Cao x Dày)
184 x 184 x 54 mm
(7,2” x 7,2” x 2,1”)
Trọng lượng
Thực tế 1,0 kg (2,20 pound)
Mức tiêu thụ điện
Bật 90W (Chun)
Tắt < 0,5W (Chế độ chờ)
¹ Vui lòng chỉ sử dụng adapter nguồn từ ViewSonic® hoặc một đại lý ủy quyền.










