User Guide
Manuals
Brands
ViewSonic Manuals
Home Theater
1920 x 1080 Resolution, 400 LED (1000 ANSI) Lumens, 1.21 Throw Ratio
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
Table Of Contents
Biện pháp phòng ngừa an toàn
Giới thiệu
Nội dung gói sản phẩm
Tổng quan về sản phẩm
Máy chiếu
Cổng kết nối
Điều khiển từ xa
Thiết lập ban đầu
Chọn vị trí - Hướng máy chiếu
Kích thước chiếu
Lắp đặt máy chiếu
Thực hiện các kết nối
Kết nối nguồn điện
Nguồn điện DC (Ổ cắm điện)
Bộ sạc pin dự phòng bằng cáp USB-C
Kết nối thiết bị ngoại vi
Kết nối HDMI
Kết nối USB
Phản chiếu màn hình không dây
Kết nối âm thanh
Bluetooth Speaker (Loa Bluetooth)
Bluetooth Out (Bluetooth đầu ra)
Kết nối với mạng
Kết nối Wi-Fi
SSID tùy chỉnh
Sử dụng máy chiếu
Khởi động máy chiếu
Kích hoạt lần đầu
Auto Focus (Lấy nét tự động)
Projection Orientation (Hướng máy chiếu)
Preferred Language (Ngôn ngữ ưu tiên)
Network Settings (Cài đặt mạng)
Source Input (Ngõ vào nguồn)
Chọn Nguồn Vào
Điều chỉnh hình chiếu
Điều chỉnh chiều cao máy chiếu và góc chiếu
Tắt máy chiếu
Đã chọn nguồn tín hiệu vào - Sơ đồ menu hiển thị trên màn hình (OSD)
Vận hành máy chiếu
Home Screen (Màn hình chính)
Home Screen (Màn hình chính) - Sơ đồ menu hiển thị trên màn hình (OSD)
Thao tác menu
File Management (Quản lý tập tin)
Apps Center (Trung tâm ứng dụng)
Bluetooth
Setting (Cài đặt)
Screen Mirroring (Phản chiếu màn hình)
Phụ lục
Thông số kỹ thuật
Kích thước máy chiếu
Biểu đồ định giờ
Định giờ video HDMI
HDMI PC
Định giờ USB C
Khắc phục sự cố
Đèn báo LED
Bảo dưỡng
Biện pháp phòng ngừa chung
Vệ sinh ống kính
Lau vỏ máy chiếu
Cất giữ máy chiếu
57
Bluetooth
Máy chiếu này được trang bị Bluetooth. Nhờ vậy, người dùng có thể kết nối không
dây thiết bị của mình để phát lại âm thanh. Để biết thêm thông tin, xem trang 21.
1
...
...
55
56
57
58
59
...
...
96