User Guide
Table Of Contents

48
Menu chính Menu phụ Tùy chọn menu
Setting (Cài đặt)
Advanced Settings
(Cài đặt nâng cao)
Power On Source
(Bật nguồn tín hiệu)
Disable (Tắt)
HDMI
USB-C
Power On/Off Ring
Tone (Chuông bật/
tắt nguồn)
Disable (Tắt)
Enable (Bật)
Auto Power On
(Bật nguồn tự động)
CEC
Disable (Tắt)
Enable (Bật)
Smart Energy
(Năng lượng
th.minh)
Auto Power Off
(Tắt nguồn tự
động)
Disable (Tắt)
10 minutes
(10 phút)
20 minutes
(20 phút)
30 minutes
(30 phút)
Sleep Timer
(Hẹn giờ tắt máy)
Disable (Tắt)
30 minutes
(30 phút)
1 hour (1 tiếng)
2 hours (2 giờ)
3 hours (3 giờ)
4 hours (4 giờ)
8 hours (8 giờ)
12 hours (12 giờ)
Power Saving
(Tiết kiệm điện)
Disable (Tắt)
Enable (Bật)
harman/kardon
Audio Mode
(Chế độ âm thanh)
Movie (Phim)
Music (Nhạc)
User
(Người dùng)
100Hz
500Hz
1.500Hz
5.000Hz
10.000Hz
Audio Volume
(Âm lượng)
(0~50)
Mute (Tắt âm)
Disable (Tắt)
Enable (Bật)
Light Source Level
(Mức đèn)
Full (Đầy đủ)
Eco (T.kiệm)










