User Guide
Table Of Contents

34
Menu chính Menu phụ Tùy chọn menu
Image Setting
(Cài đặt hình
ảnh)
Color Management
(Quản lý màu sắc)
Primary Color
(Màu chính)
Red (Đỏ)
Green (Lục)
Blue (Lam)
Cyan (Xanh ngọc)
Magenta (Đỏ thẫm)
Yellow (Vàng)
Hue (Độ màu) (-/+, 0~100)
Saturation
(Độ bo hòa)
(-/+, 0~30)
Gain (Tăng cường) (-/+, 0~60)
Reset Current Color
Settings
(Tái thiết các cài đặt
màu hiện tại)
Reset
(Khởi động lại)
Cancel (Hủy)
Advanced
(Nâng cao)
Aspect Ratio
(Tỷ lệ khung hình)
Auto (Tự động)
4:3
16:9
16:10
Zoom OK 0,8x~1,0x
Light Source Level
(Mức đèn)
Full (Đầy đủ)
Eco (T.kiệm)
HDMI Setting
(Cài đặt HDMI)
Range (Phạm vi) Auto (Tự động)
Phạm vi đầy đủ
Limited (Giới hạn)










