User Guide
Table Of Contents
- Giới thiệu
- Phụ kiện vận chuyển
- Các nút điều khiển và chức năng
- Thiết lập
- Bố trí máy chiếu
- Sử dụng menu
- Điều chỉnh cài đặt máy chiếu
- Kết nối máy chiếu với thiết bị của bạn
- Các tùy chọn menu khác nhau
- Nâng cấp firmware M1
- Wallpaper (Hình nền)
- Image Settings (Cài đặt hình ảnh)
- Giới thiệu về tỷ lệ khung hình
- Auto Keystone (Tự chỉnh vuông hình)
- V Keystone (Chỉnh vuông hình dọc)
- Brightness (Độ sáng)
- Contrast (Độ tương phản)
- Tối ưu hóa hình ảnh
- Harman Kardon - Điều chỉnh cài đặt âm thanh
- Tắt âm
- Điều chỉnh mức âm thanh
- Điều chỉnh chế độ âm thanh
- Điều chỉnh cài đặt nguồn sáng
- Cài lại mọi cài đặt
- Eye Protection (Bảo vệ mắt)
- Xem file khác nhau
- Sử dụng chức năng 3D
- Hệ thống menu OSD
- Bảng thông số kỹ thuật
- Định giờ video hỗ trợ HDMI
- Định giờ PC hỗ trợ HDMI
- Định giờ hỗ trợ 3D
- Định giờ hỗ trợ USB-C
36
Định gi video hỗ trợ HDMI
Định gi Độ phân giải
Tần số quét
ngang (KHz)
Tần số quét dọc
(Hz)
Tần số xung nhịp
(MHz)
480i 720 (1440) x 480 15,73 59,94 27
480p 720 x 480 31,47 59,94 27
576i 720(1440) x 576 15,63 50 27
576p 720 x 576 31,25 50 27
720/50p 1280 x 720 37,5 50 74,25
720/60p 1280 x 720 45,00 60 74,25
1080/24P 1920 x 1080 27 24 74,25
1080/25P 1920 x 1080 28,13 25 74,25
1080/30P 1920 x 1080 33,75 30 74,25
1080/50i 1920 x 1080 28,13 50 74,25
1080/60i 1920 x 1080 33,75 60 74,25
1080/50P 1920 x 1080 56,25 50 148,5
1080/60P 1920 x 1080 67,5 60 148,5










