User Guide

Table Of Contents
47
I
Information (Thông tin)
Hiển thị chế độ định giờ (đầu vào tín hiệu video), số mẫu máy chiếu,
số serial và URL trang web ViewSonic
®
.
K
Keystone (Chỉnh vuông hình)
Xảy ra độ biến dạng hình ảnh do chiếu hình ảnh lên bề mặt góc cạnh.
L
Light Source Level (Mức đèn)
Sử dụng chế độ bình thường hoặc tiết kiệm để điều chỉnh mức độ
sáng và mức tiêu thụ điện.
M
Movie Mode (Chế độ xem phim)
Chế độ hình thích hợp để xem phim, đoạn video đầy màu sắc từ máy
ảnh kỹ thuật số hoặc video kỹ thuật số qua đầu vào máy tính. Tối ưu
cho môi trường thiếu ánh sáng.
S
Sharpness (Độ sắc nét)
Điều chỉnh chất lượng hình ảnh.