User Guide

Table Of Contents
46
Bảng chú giải
Phần này mô tả bảng chú giải thuật ngữ chuẩn được sử dụng trong tất cả
các mẫu máy chiếu. Mọi thuật ngữ đều được liệt kê theo thứ tự bảng chữ
cái.
LƯU Ý: Một số thuật ngữ có thể không áp dụng cho máy chiếu của bạn.
A
Aspect Ratio (Tỷ lệ khung hình)
Đề cập đến tỷ lệ từ chiều rộng đến chiều cao hình.
B
Brightest Mode (Chế độ sáng nhất)
Tối đa hóa độ sáng của hình chiếu. Chế độ này lý tưởng cho các môi
trường cần độ sáng siêu cao, chẳng hạn như sử dụng máy chiếu
trong các phòng đủ ánh sáng.
Brightness (Độ sáng)
Điều chỉnh mức độ sáng của hình ảnh trên màn hình
C
Color (Màu sắc)
Điều chỉnh độ bão hòa màu.
Color Temp (Nhiệt độ màu)
Cho phép người dùng chọn các cài đặt nhiệt độ màu cụ thể để tùy
chỉnh thêm trải nghiệm xem của họ.
Contrast (Độ tương phản)
Điều chỉnh độ khác biệt giữa nền sau hình ảnh (mức độ đen) và nền
trước (mức độ trắng).
F
Focus (Lấy nét)
Cải thiện độ rõ hình chiếu bằng thủ công.
H
HDMI
Là giao diện âm thanh/video dùng để truyền phát video và âm thanh
qua một cáp đơn.