User Guide
Table Of Contents
4343
Kích thước máy chiếu
110 mm (Rộng) x 104 mm (Cao) x 27 mm (Dày)
109,98 mm
103,98 mm
27,2 mm
Biểu đồ định giờ
Định giờ video HDMI
Định giờ
Độ phân
giải
Tần số quét
ngang (kHz)
Tần số quét
dọc (Hz)
Tần số xung
nhịp (MHz)
480i
720 (1440) x
480
15,73 59,94 27
480p
720 x 480 31,47 59,94 27
576i
720 (1440) x
576
15,63 50 27
576p
720 x 576 31,25 50 27
720/50p
1280 x 720 37,5 50 74,25
720/60p
1280 x 720 45 60 74,25
1080/24P
1920 x 1080 27 24 74,25
1080/25P
1920 x 1080 28,13 25 74,25
1080/30P
1920 x 1080 33,75 30 74,25
1080/50i
1920 x 1080 28,13 50 74,25
1080/60i
1920 x 1080 33,75 60 74,25
1080/50P
1920 x 1080 56,25 50 148,5
1080/60P
1920 x 1080 67,5 60 148,5










