User Guide
Table Of Contents
42
Phụ lục
Thông số kỹ thuật
Mục Hạng mục Thông số kỹ thuật
Máy chiếu
Loại Đèn LED WVGA 0,2”
Kích thước màn hình 24”~100”
Độ sáng 120 lumen đèn LED
Khoảng cách lệch tâm 0,64-2,66 m (39”@1 m)
Ống kính F = 1,7, f = 7,5 mm
Zoom quang học Cố định
Loại đèn Đèn LED RGB (Đỏ-Lục-Lam)
Tuổi thọ đèn
(Bình thường)
đến 30.000 giờ
Màu hiển thị 1,07 tỷ màu
Chỉnh vuông hình -/+ 40 (Dọc)
Dung lượng pin 5000 mAh, 3,7V
Tín hiệu vào
HDMI f
h
: 15h~135KHz, f
v
:23~120Hz,
Độ phân giải
Gốc 854 x 480
Hỗ trợ VGA (640 x 480) đến FullHD
(1920 x 1080)
Đầu vào
HDMI 1 (HDMI 1.4, HDCP 1.4)
USB Type-A 1 (Đầu đọc USB 2.0; dùng chung
nguồn điện)
Micro USB 1 (Đầu vào nguồn điện)
Đầu ra
Loa 1 hình khối 2W
USB Type A
(Nguồn điện)
1 (USB 2.0, 5V/1A; dùng chung đầu
đọc USB)
Đầu vào nguồn
Điện áp đầu vào 5V/2A
Các điều kiện
hoạt động
Nhiệt độ 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Độ ẩm 0% đến 90% (không ngưng tụ)
Kích thước
Thực tế
(Rộng x Cao x Dày)
110 x 104 x 27 mm
(4,3” x 4,1” x 1,06”)
Trọng lượng
Thực tế 0,3 kg (0,67 pound)
Chế độ Nguồn
Bật 8W (Chuẩn)
Tắt < 0,5W (Chế độ chờ)
< 0,006W (Tắt nguồn)










