User Guide

Table Of Contents
48
Mục hạng mục Chiều Dài Đầu Vào Số Ký Tự Tối Đa
Network Configuration (Cấu
Hình Mạng)
DHCP (Enabled) (DHCP (Đã bật)) (Không có)
IP Address (Địa chỉ IP) 15
Subnet Mask (Mặt Nạ Mạng Con) 15
Default Gateway (Cổng Mặc Định) 15
DNS Server (Máy Chủ DNS) 15
User Password (Mật Khẩu
Người Dùng)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
Admin Password (Mật Khẩu
Quản Trị)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
3. Trang Info (Thông tin) hiển thị thông tin và tình trạng của máy chiếu này.
Nhấn "Exit"
(Thoát) để
quay lại trang
Điều khiển Từ xa
qua Mạng.
4. Sau khi chọn "Contact IT Help" (Liên hệ Trợ giúp IT), cửa sổ HELP DESK (BỘ PHẬN
TRỢ GIÚP) sẽ xuất hiện ở góc trên bên phải màn hình. Bạn sẽ có thể gửi tin nhắn
đến quản trị viên/người dùng phần mềm RoomView™ được kết nối với cùng
mạng cục bộ.
Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập http://www.crestron.com &
www.crestron.com/getroomview.