User Guide
Table Of Contents
- Phòng ngừa an toàn - Chung
- Giới thiệu
- Thiết lập ban đầu
- Tạo kết nối
- Vận hành
- Chức năng menu
- Phụ lục
- Thông Tin Dịch Vụ và Quy Định

82
Bảng lệnh RS-232
Phân công chân
Chân Mô tả Chân Mô tả
1
NC
2
RX
3
TX
4
NC
5
GND
6
NC
7
RTSZ
8
CTSZ
9
NC
Giao diện
Giao thức RS-232
Tốc độ truyền
115200 bps (mặc định)
Độ dài dữ liệu
8 bit
Kiểm tra chẵn lẻ
Không có
Bit dừng
1 bit
Kiểm soát lưu lượng
Không có
Bảng lệnh
Chức năng Kiểu Hành động Lệnh
Nguồn Ghi BẬT 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x00 0x00 0x5D
Nguồn Ghi TẮT 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x01 0x00 0x5E
Nguồn Ghi BẬT/TẮT 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x34 0x00 0x91
Nguồn Đã đọc Trạng thái 0x07 0x14 0x00 0x05 0x00 0x34 0x00 0x00 0x11 0x00 0x5E
Đặt Lại Thiết Lập Ghi Đặt Lại Thiết Lập 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x02 0x00 0x5F
Đặt Lại Thiết Lập
Màu
Ghi Đặt Lại Thiết
Lập Màu
0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x2A 0x00 0x87
Màn Hình Khởi Động Ghi Đen 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x0A 0x00 0x67
Màn Hình Khởi Động Ghi Xanh da trời 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x0A 0x01 0x68
Màn Hình Khởi Động Ghi ViewSonic 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x0A 0x02 0x69
Màn Hình Khởi Động Đã đọc Trạng thái 0x07 0x14 0x00 0x05 0x00 0x34 0x00 0x00 0x11 0x0A 0x68
Chế Độ Cao Độ Cao Ghi TẮT 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x0C 0x00 0x69
Chế Độ Cao Độ Cao Ghi BẬT 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x0C 0x01 0x6A
Chế Độ Cao Độ Cao Đã đọc Trạng thái 0x07 0x14 0x00 0x05 0x00 0x34 0x00 0x00 0x11 0x0C 0x6A
Chế Độ Nguồn Sáng Ghi Bình thường 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x10 0x00 0x6D
Chế Độ Nguồn Sáng Ghi Eco 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x10 0x01 0x6E
Chế Độ Nguồn Sáng Ghi Dynamic Eco 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x10 0x02 0x6F
Chế Độ Nguồn Sáng Ghi Tuỳ chỉnh 20 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x10 0x04 0x71
Chế Độ Nguồn Sáng Ghi Tuỳ chỉnh 40 0x06 0x14 0x00 0x04 0x00 0x34 0x11 0x10 0x05 0x72










