User Guide
Table Of Contents
- Phòng ngừa an toàn - Chung
- Giới thiệu
- Thiết lập ban đầu
- Tạo kết nối
- Vận hành
- Chức năng menu
- Phụ lục
- Thông Tin Dịch Vụ và Quy Định

80
Bảng điều khiển hồng ngoại
Chìa khóa Định dạng Byte 1 Byte 2 Byte 3 Byte 4
On
NEC X3 F4 4F B0
Off
NEC X3 F4 4E B1
COMP NEC X3 F4 41 BE
HDMI/HDMI 1 NEC X3 F4 58 A7
HDBaseT NEC X3 F4 A3 5C
Auto Sync NEC X3 F4 8 F7
Source NEC X3 F4 40 BF
Lên/
NEC X3 F4 0B F4
Bên trái/
NEC X3 F4 0E F1
Enter/
NEC X3 F4 15 EA
Bên phải/
NEC X3 F4 0F F0
Xuống/
NEC X3 F4 0C F3
Menu NEC X3 F4 30 CF
(THÔNG TIN)
NEC X3 F4 97 68
Exit NEC X3 F4 28 D7
Aspect NEC X3 F4 13 EC
Pattern NEC X3 F4 55 AA
Blank NEC X3 F4 7 F8
PgUp NEC X3 F4 06 F9
PgDn NEC X3 F4 05 FA
(Tắt tiếng)
NEC X3 F4 14 EB
(Giảm âm lượng)
NEC X3 F4 83 7C
(Tăng âm lượng)
NEC X3 F4 82 7D
(Phóng to)
NEC X3 F4 67 98
(Thu nhỏ)
NEC X3 F4 68 97
Eco Mode NEC X3 F4 2B D4
Color Mode NEC X3 F4 10 EF
Network NEC X3 F4 69 96
(Hẹn giờ
trình chiếu)
NEC X3 F4 27 D8










