User Guide

Table Of Contents
44
vi. Nhấn "Exit" (Thoát) để trở lại trang Điều khiển Từ xa Qua mạng.
Vui lòng chú ý đến giới hạn độ dài đầu vào (bao gồm dấu cách và các dấu chấm câu
khác) trong danh sách bên dưới:
Mục hạng mục Chiều Dài Đầu Vào Số Ký Tự Tối Đa
Crestron Control (Điều khiển
Crestron)
IP Address (Địa chỉ IP) 15
IP ID 4
Port (Cổng) 5
Projector (Máy chiếu)
Projector Name (Tên Máy Chiếu) 22
Location (Vị trí) 22
Assigned To (Giao cho) 22
Network Configuration (Cấu
Hình Mạng)
DHCP (Enabled) (DHCP (Đã bật)) (Không có)
IP Address (Địa chỉ IP) 15
Subnet Mask (Mặt Nạ Mạng Con) 15
Default Gateway (Cổng Mặc Định) 15
DNS Server (Máy Chủ DNS) 15
User Password (Mật Khẩu
Người Dùng)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
Admin Password (Mật Khẩu
Quản Trị)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
3. Trang Info (Thông tin) hiển thị thông tin và tình trạng của máy chiếu này.
Nhấn "Exit"
(Thoát) để trở lại
trang Điều khiển
Từ xa Qua mạng.