User Guide

Table Of Contents
42
Vui lòng chú ý đến giới hạn độ dài đầu vào (bao gồm dấu cách và các dấu chấm câu
khác) trong danh sách bên dưới:
Mục hạng mục Chiều Dài Đầu Vào Số Ký Tự Tối Đa
Crestron Control
(Điều khiển Crestron)
IP Address (Địa chỉ IP) 16
IP ID 4
Port (Cổng) 5
Projector (Máy chiếu)
Projector Name (Tên Máy Chiếu) 22
Location (Vị trí) 22
Assigned To (Giao cho) 22
Network Configuration
(Cấu Hình Mạng)
DHCP (Enabled) (DHCP (Đã bật)) (Không có)
IP Address (Địa chỉ IP) 15
Subnet Mask (Mặt Nạ Mạng Con) 15
Default Gateway (Cổng Mặc Định) 15
DNS Server (Máy Chủ DNS) 15
User Password
(Mật Khẩu Người Dùng)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
Admin Password
(Mật Khẩu Quản Trị)
Enabled (Đã bật) (Không có)
New Password (Mật khẩu mới) 15
Confirm (Xác nhận) 15
3. Trang Info (Thông tin) hiển thị thông tin và tình trạng của máy chiếu này.
Nhấn "Exit"
(Thoát)
để trở lại trang
Điều khiển Từ xa
Qua mạng.
4. Sau khi chọn "Contact IT Help" (Liên hệ Trợ giúp IT), cửa sổ HELP DESK (BỘ PHẬN
TRỢ GIÚP) sẽ xuất hiện ở góc trên bên phải màn hình. Bạn sẽ có thể gửi tin nhắn
đến quản trị viên/người dùng phần mềm RoomView™ được kết nối với cùng
mạng cục bộ.