Hướng dẫn sử dụng
62
Sử dụng "Zero Client" (TB-CH)
3
3 Sử dụng "Zero Client" (TB-CH)
Terminal Name: Xem Terminal Name của Máy trạm.
Hardware
CPU: Xem thông tin về CPU trên Máy trạm.
CPU Busy: Xem mức sử dụng CPU hiện tại trên Máy trạm.
Memory size: Xem tổng dung lượng bộ nhớ trên Máy trạm.
Free Memory: Xem tổng dung lượng bộ nhớ hiện còn trống trên Máy trạm.
Resolution: Xem độ phân giải màn hình được đặt cấu hình trên Máy trạm.
System up Time: Xem khoảng thời gian Máy trạm đã chạy.
Network
IP Address: Xem thông tin IP được đặt cấu hình trên Máy trạm.
Subnet Mask: Xem mặt nạ mạng con được đặt cấu hình trên Máy trạm.
Default Gateway: Xem Default Gateway được đặt cấu hình trên Máy trạm.
DHCP Lease: Xem khoảng thời gian (tính bằng giây) cần để gán địa chỉ IP khi Máy trạm sử dụng
DHCP.
Speed & Duplex: Xem thông tin về tốc độ và truyền và nhận của liên kết được dùng khi Máy
trạm kết nối với mạng.










