User manual

Chương trình
Khối
lượng
1)
Đặc điểm / Loại vải
2)
Refresh (Làm Mới) 1 kg Làm mới đồ dệt may đã được cất trữ.
Denim (Đồ Demim) 4 kg
Quần áo mặc lúc bình thường,
chẳng hạn như quần áo jeans,
áo len với các bộ phận có độ dày
mỏng khác nhau (ví dụ như ở cổ,
bầu áo và đường may).
/
Sports (Đồ Thể Thao) 2 kg
Đồ thể thao, vải sợi mỏng và
nhẹ, sợi microtex, polyester.
/
Easy Iron (Đồ Là ủi)
1 kg (hoặc
5 chiếc áo
sơ-mi)
Các loại vải dễ xử lý chỉ cần ủi là
ở mức tối thiểu. Kết quả sấy khô
có thể khác nhau tùy từng loại
vải. Giũ đồ trước khi cho vào
thiết bị. Khi chương trình kết
thúc, ngay lập tức lấy đồ ra và
treo lên mắc.
/
Shirts (Áo Sơ-Mi)
1,5 kg
(hoặc 7
chiếc áo
sơ-mi)/
Các loại vải dễ xử lý chỉ cần ủi là
ở mức tối thiểu. Kết quả sấy khô
có thể khác nhau tùy từng loại
vải. Giũ đồ trước khi cho vào
thiết bị. Khi chương trình hoàn
tất, Ngay lập tức lấy đồ ra và
treo lên mắc.
/
Wool (Đồ Len) 1 kg
Đồ len. Sấy nhẹ nhàng đối với quần áo bằng
len có thể giặt được bằng tay. Lấy đồ ra ngay
khi chương trình hoàn tất.
Delicates (Đồ Mỏng) 4 kg
Các loại vải mỏng như vitco, tơ
nhân tạo, acrylic và vải tổng hợp.
/
1)
Trọng lượng tối đa áp dụng với đồ khô.
2)
Để biết ý nghĩa của nhãn vải, hãy xem chương
GỢI Ý VÀ MẸO: Chuẩn bị đồ giặt.
6. TÙY CHỌN
6.1 Dryness Level (Mức Sấy
Khô)
Chức năng này giúp tăng độ khô của đồ
giặt. Có 3 tùy chọn:
Extra Dry (Thật Khô)
Cupboard Dry (Tủ Khô)
Iron Dry (Ủi Khô)
6.2 Gentle Dry (Đồ Mỏng)
Với tùy chọn này, bạn có thể cài đặt
chương trình sấy đồ mỏng có nhiệt độ
thấp. Sử dụng tùy chọn này với các loại
vải tổng hợp có biểu tượng trên nhãn
vải (ví dụ: acrylic, vitco).
6.3 Extra Anticrease (Chống
Nhăn Cao Cấp)
Kéo dài giai đoạn chống nhăn thêm 60
phút ở cuối chu kỳ sấy. Chức năng này
giúp giảm nhăn. Có thể lấy đồ giặt ra
trong giai đoạn chống nhăn.
9