User manual
14.3 Bảng chương trình
Chương trình
Khối
lượng
1)
Đặc điểm / Loại vải
2)
Favourite (Yêu Thích)
Tùy theo
chương
trình được
ghi nhớ
Bạn có thể thực hiện cấu hình chương trình
cùng các tùy chọn và ghi nhớ trong bộ nhớ
thiết bị (Xem chương "
Cài đặt - Ưa thích
").
Cottons (Đồ Cotton) 7 kg Vải cotton.
/
Mixed (Đồ Hỗn hợp) 3 kg
Vải cotton và vải tổng hợp.
Chương trình nhiệt độ thấp.
Chương trình dành cho các loại
vải mỏng manh với không khí
ấm.
/
Bedding (Bộ Đồ
Giường)
3 kg
Bộ đồ giường như ga một lớp và
hai lớp, vỏ gối, vỏ chăn lông.
/
Synthetics (Vải Tổng
Hợp)
3,5 kg Sợi tổng hợp và hỗn hợp.
/
Energy Saver (Tiết
Kiệm)
3)
7 kg
Chu kỳ dùng để sấy khô đồ vải
cotton với mức sấy khô là "cotton
cupboard" (tủ cotton) và tiết kiệm
năng lượng tối đa.
/
Refresh (Làm Mới) 1 kg Làm mới đồ dệt may đã được cất trữ.
Denim (Đồ Demim) 4 kg
Quần áo mặc lúc bình thường,
chẳng hạn như quần áo jeans,
áo len với các bộ phận có độ dày
mỏng khác nhau (ví dụ như ở cổ,
bầu áo và đường may).
/
Sports (Đồ Thể Thao) 2 kg
Đồ thể thao, vải sợi mỏng và
nhẹ, sợi microtex, polyester.
/
Easy Iron (Đồ Là ủi)
1 kg (hoặc
5 chiếc áo
sơ-mi)
Các loại vải dễ xử lý chỉ cần ủi là
ở mức tối thiểu. Kết quả sấy khô
có thể khác nhau tùy từng loại
vải. Giũ đồ trước khi cho vào
thiết bị. Khi chương trình kết
thúc, ngay lập tức lấy đồ ra và
treo lên mắc.
/
Shirts (Áo Sơ-Mi)
1,5 kg
(hoặc 7
chiếc áo
sơ-mi)/
Các loại vải dễ xử lý chỉ cần ủi là
ở mức tối thiểu. Kết quả sấy khô
có thể khác nhau tùy từng loại
vải. Giũ đồ trước khi cho vào
thiết bị. Khi chương trình hoàn
tất, Ngay lập tức lấy đồ ra và
treo lên mắc.
/
www.electrolux.com20










