Vostro 3481 Hướng dẫn thiết lập và thông số kỹ thuật Dòng máy điều chỉnh: P75F Dòng máy điều chỉnh: P75F009 November 2020 Phiên bản A01
Ghi chú, thận trọng và cảnh báo GHI CHÚ: GHI CHÚ cho biết thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng sản phẩm của mình tốt hơn. THẬN TRỌNG: THẬN TRỌNG chỉ báo khả năng xảy ra hư hỏng phần cứng hoặc mất dữ liệu và cho bạn biết cách tránh được sự cố. CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho biết có thể có thiệt hại về tài sản, gây thương tích hoặc tử vong ở người. © 2018 - 2019 Dell Inc. hoặc các công ty con của Dell. Mọi quyền được bảo lưu. Dell, EMC và các nhãn hiệu khác là nhãn hiệu của Dell Inc. hoặc công ty con của Dell Inc.
Nội dung Chương 1: Thiết lập máy tính...........................................................................................................5 Chương 2: Tạo ổ đĩa phục hồi USB cho Windows...............................................................................7 Chương 3: Thông tin tổng quan về khung vỏ.....................................................................................8 Mặt màn hình.....................................................................................................
Security (Bảo mật)........................................................................................................................................................ 21 Khởi động an toàn......................................................................................................................................................... 23 Tiện ích bảo vệ phần mềm của Intel..........................................................................................................................
1 Thiết lập máy tính Các bước 1. Kết nối bộ chuyển đổi nguồn rồi nhấn nút nguồn. GHI CHÚ: Để bảo toàn năng lượng của pin, pin có thể chuyển sang chế độ tiết kiệm điện năng. 2. Hoàn thành thiết lập hệ thống Windows. Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình thiết lập. Khi thiết lập, Dell khuyến nghị bạn nên: ● Kết nối mạng để cập nhật Windows. GHI CHÚ: Nếu đang kết nối với một mạng không dây bảo mật, hãy nhập mật khẩu để truy cập mạng không dây đó khi được nhắc.
Bảng 1. Xác định vị trí các ứng dụng Dell (tiếp theo) Các ứng dụng Dell Thông tin chi tiết SupportAssist Chủ động kiểm tra tình trạng của phần cứng và phần mềm trên máy tính. GHI CHÚ: Gia hạn hoặc nâng cấp bảo hành của bạn bằng cách nhấp vào ngày hết hạn bảo hành trong SupportAssist. Bản Cập Nhật Dell Cập nhật máy tính của bạn bằng các bản sửa lỗi nghiêm trọng và các trình điều khiển thiết bị quan trọng.
2 Tạo ổ đĩa phục hồi USB cho Windows Tạo một ổ đĩa phục hồi để khắc phục sự cố và những vấn đề có thể xảy ra với Windows. Bạn phải có một ổ đĩa flash USB trống có dung lượng tối thiểu là 16 GB để tạo ổ đĩa phục hồi. Điều kiện tiên quyết GHI CHÚ: Quá trình này có thể mất tới 1 giờ mới hoàn tất. GHI CHÚ: Các bước sau đây có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản Windows được cài đặt. Hãy tham khảo Trang web hỗ trợ của Microsoft để biết hướng dẫn mới nhất. Các bước 1.
3 Thông tin tổng quan về khung vỏ Các chủ đề: • • • • • Mặt màn hình Mặt trái Mặt phải Mặt chỗ dựa tay Mặt đáy Mặt màn hình 1. Camera 3. Micrô 2. Đèn trạng thái camera 4. Màn hình Mặt trái 1. Cổng bộ chuyển đổi nguồn điện 3. Cổng HDMI 5. Cổng USB 3.1 thế hệ 1 (2) 2. Đèn trạng thái pin 4. Cổng mạng 6. Cổng tai nghe Mặt phải 1. Đầu đọc thẻ SD 3. Cổng VGA 2. Cổng USB 2.0 4. Khe cáp bảo vệ Mặt chỗ dựa tay 1. Nút nguồn có đầu đọc vân tay tùy chọn 2. Bàn phím 3. Bàn di chuột Mặt đáy 1. Loa 3.
4 Các phím tắt bàn phím GHI CHÚ: Các ký tự trên bàn phím có thể khác tùy thuộc vào cấu hình ngôn ngữ của bàn phím. Những phím dùng làm phím tắt luôn giống nhau ở mọi cấu hình ngôn ngữ. Bảng 2.
5 Thông số kỹ thuật GHI CHÚ: Offerings may vary by region. Các thông số kỹ thuật sau đây chỉ là những thông số bắt buộc phải có theo luật, đi kèm với máy tính của bạn. Để biết thêm thông tin về cấu hình máy tính của bạn, hãy đi tới phần Trợ giúp và Hỗ trợ trong hệ điều hành Windows và chọn tùy chọn xem thông tin về máy tính của bạn.
Bảng 4.
Bảng 7. Tổ hợp lưu trữ (tiếp theo) Ổ đĩa chính/khởi động Ổ đĩa thứ cấp 1 x Ổ đĩa HDD 2,5 inch Không có Ổ đĩa HDD 1 x 2,5 inch với Optane M.2 Không có Âm thanh Bảng 8. Thông số kỹ thuật âm thanh Tính năng Thông số kỹ thuật Bộ điều khiển Realtek ALC3246 với Waves MaxxAudio Pro Loại Âm thanh chất lượng cao hai kênh Loa 2 (Loa có hướng) Giao diện Intel HDA bus Bộ khuếch đại loa trong 2 W (RMS) mỗi kênh Đầu đọc thẻ phương tiện Bảng 9.
Không dây Bảng 11. Thông số kỹ thuật về mạng không dây Tính năng Thông số kỹ thuật Loại ● Qualcomm QCA9565, Wi-Fi DW1707 802.11bgn (1x1) + Bluetooth 4.0 ● Qualcomm QCA9377, Băng Tần Kép DW1810 802.11ac (1x1) WiFi + Bluetooth 4.1 ● Qualcomm QCA61x4A, Băng Tần Kép DW1820 802.11ac (2x2) WiFi + Bluetooth 4.1 Tốc độ truyền tối đa 867 Mbps Dải tần 2,4 GHz/5 GHz Mã hóa ● 64 bit/128 bit WEP ● AES-CCMP ● TKIP Cổng và Kết nối Bảng 12.
Bảng 13. Thông số kỹ thuật của card video (tiếp theo) Bộ điều khiển Loại Phần phụ thuộc CPU Loại bộ nhớ đồ Capacity họa Hỗ trợ màn hình ngoài Độ phân giải tối đa Được tích hợp Bộ nhớ hệ thống chia sẻ HDMI 1.4b 1920 x 1080 GDDR5 2 GB Không 1920 x 1080 i5-7200U thế hệ 7 ● Bộ xử lý Intel Core i3-7020U thế hệ 7 ● Bộ xử lý Intel Celeron 3865U ● Bộ xử lý Intel Pentium 4415U Intel HD Graphics 610 UMA AMD Radeon 520 Chuyên dụng NA Màn hình Bảng 14.
Bảng 15. Thông số kỹ thuật bàn phím (tiếp theo) Tính năng Thông số kỹ thuật ● 82 (Braxin) ● 84 (Nhật Bản) Kích thước Kích thước đầy đủ ● X= khoảng cách giữa 2 tâm phím bằng 19,00 mm ● Y= khoảng cách giữa 2 tâm phím bằng 19,00 mm Bàn phím có đèn nền Tùy chọn Bố cục QWERTY/AZERTY/Kanji Đầu đọc vân tay—(tùy chọn) Bảng 16.
Pin Bảng 19.
Kích thước và trọng lượng Bảng 21. Kích thước và trọng lượng Tính năng Thông số kỹ thuật Chiều cao 19,9 mm tới 21 mm (0,35 inch tới 0,62 inch) Rộng 339 mm (13,34 inch) Sâu 241,9 mm (9,52 inch) Trọng lượng 1,79 kg (3,94 lb) Môi trường máy tính Mức độ ô nhiễm không khí: G1 như được định nghĩa theo ISA-S71.04-1985 Bảng 22.
Phần Mềm Bảo Mật Bảng 24.
6 Thiết lập hệ thống Thiết lập hệ thống cho phép bạn quản lý phần cứng máy tính xách tay và chỉ rõ các tùy chọn cấp độ BIOS.
Phím Điều hướng GHI CHÚ: Chỉ dành cho trình duyệt đồ họa tiêu chuẩn. Esc Chuyển về trang trước cho đến khi bạn thấy màn hình chính. Nhấn phím Esc trong màn hình chính sẽ hiển thị thông báo nhắc bạn lưu mọi thay đổi chưa lưu và khởi động lại hệ thống. Các tùy chọn Thiết lập hệ thống GHI CHÚ: Tùy thuộc vào máy tính xách tay và các thiết bị được lắp đặt, các mục liệt kê trong phần này có thể có hoặc không xuất hiện. Tùy chọn chung Bảng 25.
Cấu hình hệ thống Bảng 26. System Configuration (Cấu hình hệ thống) Tùy chọn Mô tả Integrated NIC Cho phép bạn cấu hình bộ điều khiển mạng LAN tích hợp. ● Disabled = Mạng LAN nội bộ tắt và không hiển thị với hệ điều hành. ● Enabled = Mạng LAN nội bộ được bật. ● Enabled w/PXE = Mạng LAN nội bộ được bật (có khởi động PXE) (được chọn theo mặc định) Cho phép bạn cấu hình chế độ hoạt động của bộ điều khiển ổ đĩa cứng tích hợp.
Bảng 27. Security (Bảo mật) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả System Password Cho phép bạn đặt, thay đổi hoặc xóa mật khẩu hệ thống. Mật khẩu ổ đĩa HDD-0 gắn trong Cho phép bạn đặt, thay đổi hoặc xóa mật khẩu ổ đĩa HDD gắn trong. Strong Password Tùy chọn này cho phép bạn bật hoặc tắt mật khẩu mạnh cho hệ thống. Password Configuration Cho phép bạn kiểm soát số lượng ký tự tối thiểu và tối đa được phép cho mật khẩu quản trị và mật khẩu hệ thống. Phạm vi của các ký tự là từ 4 đến 32.
Bảng 27. Security (Bảo mật) (tiếp theo) Tùy chọn Mô tả ● Disabled (Tắt) ● One Time Enable (Bật Một Lần) Admin Setup Lockout Cho phép bạn ngăn chặn người dùng vào Thiết lập khi cài mật khẩu Quản trị. Tùy chọn này không được cài theo mặc định. Master password lockout (Khóa bằng mật khẩu chính) Cho phép bạn tắt hỗ trợ mật khẩu chính. Cần xóa mật khẩu ổ đĩa cứng trước khi thay đổi cài đặt. Tùy chọn này không được cài theo mặc định.
Tiện ích bảo vệ phần mềm của Intel Bảng 29. Tiện ích bảo vệ phần mềm của Intel Tùy chọn Mô tả Intel SGX Enable Trường này chỉ định bạn cung cấp một môi trường an toàn để chạy mã/lưu trữ thông tin nhạy cảm trong môi trường hệ điều hành chính.
Tùy chọn Mô tả Các Tùy Chọn Khóa Fn Cho phép tổ hợp phím nóng Fn + Esc chuyển đổi qua lại hành vi chính yếu của các phím F1–F12, giữa các chức năng tiêu chuẩn và chức năng phụ. Nếu tắt tùy chọn này, bạn không thể chủ động chuyển đổi qua lại hành vi chính yếu của các phím này.
Mô Tả Tùy Chọn Wireless Device Enable Cho phép bạn bật hoặc tắt các thiết bị không dây gắn trong. ● WLAN ● Bluetooth Tất cả các tùy chọn được bật theo mặc định. Màn hình Bảo Trì Tùy chọn Mô tả Service Tag Hiển thị Thẻ dịch vụ của máy tính của bạn. Asset Tag Cho phép bạn tạo một thẻ tài sản hệ thống nếu chưa cài. Tùy chọn này không được cài theo mặc định. BIOS Downgrade Tùy chọn này khôi phục vi chương trình của hệ thống về các bản sửa đổi trước đó.
Tùy chọn Mô tả ● Disabled (Tắt) ● WLAN Cài đặt mặc định: Disabled (Tắt) Peak Shift Tùy chọn này cho phép bạn giảm thiểu tối đa việc tiêu thụ nguồn điện AC vào khoảng thời gian sử dụng điện cao điểm trong ngày. Sau khi bạn bật tùy chọn này, hệ thống của bạn chỉ chạy bằng pin ngay cả khi được cắm vào nguồn điện AC. ● Bật Peak Shift—được tắt ● Đặt ngưỡng pin (15% đến 100%) - 15% (được bật theo mặc định) Advanced Battery Tùy chọn này cho phép bạn tối đa hóa tình trạng pin.
Mật khẩu hệ thống và mật khẩu thiết lập Bảng 31. Mật khẩu hệ thống và mật khẩu thiết lập Loại mật khẩu Mô tả Mật khẩu hệ thống Mật khẩu bạn phải nhập để đăng nhập vào hệ thống. Mật khẩu thiết lập Mật khẩu bạn phải nhập để truy cập và thay đổi các cài đặt BIOS của máy tính. Bạn có thể tạo mật khẩu hệ thống và mật khẩu thiết lập để bảo mật máy tính. THẬN TRỌNG: Các tính năng mật khẩu cung cấp mức bảo mật cơ bản cho dữ liệu trên máy tính của bạn.
Về nhiệm vụ này Để vào Thiết lập Hệ thống, nhấn F2 ngay sau khi bật nguồn hoặc khởi động lại. Các bước 1. Trong màn hình System BIOS (BIOS Hệ thống) hoặc System Setup (Thiết lập Hệ thống), hãy chọn System Security (Bảo mật Hệ thống) và bấm Enter. Màn hình Bảo mật Hệ thống hiển thị. 2. Trong màn hình Bảo mật Hệ thống, xác thực Trạng thái Mật khẩu là Mở khóa. 3. Chọn System Password (Mật khẩu Hệ thống), thay đổi hoặc xóa mật khẩu hệ thống hiện có và nhấn phím Enter hoặc Tab. 4.
7 Software This chapter details the supported operating systems along with instructions on how to install the drivers. Các chủ đề: • Tải xuống trình điều khiển Tải xuống trình điều khiển Các bước 1. Bật máy tính xách tay. 2. Truy cập vào Dell.com/support. 3. Nhấp vào Hỗ trợ sản phẩm, nhập Thẻ Dịch vụ cho máy tính xách tay của bạn rồi nhấp vào Gửi. GHI CHÚ: Nếu bạn không có Thẻ Dịch vụ, hãy dùng tính năng tự động phát hiện hoặc duyệt thủ công cho model máy tính xách tay của bạn. 4.
8 Tìm trợ giúp Các chủ đề: • Liên hệ Dell Liên hệ Dell Điều kiện tiên quyết GHI CHÚ: Nếu bạn không có kết nối internet đang hoạt động, bạn có thể tìm thấy thông tin liên hệ trên hóa đơn mua hàng, phiếu gói hàng, hóa đơn, hoặc danh mục sản phẩm của Dell. Về nhiệm vụ này Dell cung cấp một số tùy chọn dịch vụ và hỗ trợ trực tuyến và qua điện thoại. Dịch vụ có sẵn khác nhau tùy theo quốc gia và sản phẩm, và một số dịch vụ có thể không có sẵn trong khu vực của bạn.