Users Guide

Giới thiu mn hnh | 11
Gam màu* 99% Adobe RGB
99% sRGB
99% REC709
99% DCI-P3
Đ chính xác hiệu chnh Delta E < 2 (trung bnh)
Khả năng kt nối • 1 cổng DP 1.2 (HDCP 1.4)
• 1 cổng mDP 1.2 (HDCP 1.4)
• 1 cổng DP 1.2 (đu ra) vi MST (HDCP 1.4)
• 2 cổng HDMI1.4 (HDCP 1.4)
• 2 cổng USB 3.0 xuôi dòng
• 2 cổng USB 3.0 tích hợp tính năng sc BC1.2 ở mức
2A (tối đa)
• 2 cổng USB 3.0 lên dòng
• 1 đu ra âm thanh analog (gic cm 3.5mm)
Đ rng viền (từ mép màn hnh
đn vng hot đng)
22,71 mm (Đnh/Trái/Phải)
23,48 mm (Đáy)
Khả năng điều chnh
Giá đ có thể điều chnh đ
cao
150 mm
Nghiêng -5° - 21°
Xoay -30° - 30°
Trc -90° - 90°
Quản l cáp
Tương thích phn mềm quản l
màn hnh Dell (DDM)
Bố trí dễ dàng
và các tính năng chính khác
Đ an toàn Khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng) Khe
khóa giá đ chống trm (nối vi tấm nền)
LƯU Ý * : ch vi tấm nền gốc ở Ch đ ty chnh cài sn.
Thông s k thut đ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz - 113 kHz (DP/HDMI)
Dải quét dc 50 Hz - 86 Hz (DP/HDMI)
Đ phân giải cài sn tối đa 2560 x 1600 ở tn số 60 Hz
Tính năng hiển thị video
(Phát li qua DP & HDMI)
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, QHD