Users Guide
Giới thiu mn hnh | 13
Đc tnh vt lý
Loi đu cm • Đu cm DP (gm đu vào DP và đu ra DP)
• Đu cm mDP
• Cổng HDMI
• Đu ra âm thanh
• Cổng cm USB 3.0
(Cổng có biểu tượng ánh sáng dng cho BC 1.2)
Loi cáp tín hiệu (theo thng
đựng)
Cáp nối DP vi mDP 1,8 M
Cáp USB 3,0 1,8 M
Kích thưc (có giá đ)
Chiều cao (kéo dài) 632,3 mm (24,89 inch)
Chiều cao (thu ngn) 482,3 mm (18,99 inch)
Chiều rng 686,9 mm (27,04 inch)
Đ dày 217,0 mm (8,54 inch)
Kích thưc (không có giá đ)
Chiều cao 447,1 mm (17,60 inch)
Chiều rng
686,9 mm (27,04 inch)
Đ dày 58,0 mm (2,28 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (kéo dài) 478,2 mm (18,83 inch)
Chiều cao (thu ngn) 430,5 mm (16,95 inch)
Chiều rng 343,5 mm (13,52 inch)
Đ dày 217,0 mm (8,54 inch)
Trng lượng
Kèm thng đựng 13,10 kg (28,88 pound)
Kèm b phận giá đ và các
loi cáp
9,59 kg (21,14 pound)
Không kèm b phận giá đ
(xem xét giá đ treo tường
hoặc giá đ VESA - không
có cáp)
6,49 kg (14,31 pound)
B phận giá đ 2,81 kg (6,19 pound)
Đ bóng khung trưc 2 - 4 GU










