Users Guide

12 | Giới thiu mn hnh
Ch đ hin th ci sn
Ch đ hin th
Tn s ngang
(kHz)
Tn s dọc
(Hz)
Đồng hồ
đim nh
(MHz)
Cc đồng b
(Ngang/Dọc)
720 x 400 31.5 70.0 28.3 -/+
VESA, 640 x 480
60.0
25.2
-/-
VESA, 640 x 480 37.5 75.0 31.5 -/-
VESA, 800 x 600
60.0
40.0
+/+
VESA, 800 x 600 46.9 75.0 49.5 +/+
VESA, 1024 x 768 48.4 60.0 65.0 -/-
VESA, 1024 x 768
75.0
78.8
+/+
VESA, 1152 x 864 67.5 75.0 108.0 +/+
VESA, 1280 x 1024
60.0
108.0
+/+
VESA, 1280 x 1024 80.0 75.0 135.0 +/+
VESA, 1600 x 1200 75.0 60.0 162.0 +/+
VESA, 1920 x 1200
59.95
154.0
+/-
VESA, 2048 x 1080
24
58.22
+/-
VESA, 2048 x 1280 - R 78.918 59.922 174.25 +/-
VESA, 2560 x 1600 98.71 59.97 268.5 +/-
Ch đ Truyn ti Đa luồng MST (MST)
Mn hnh Nguồn MST S lưng mn hnh ngoi ti đa có th đưc hỗ tr
2560 x 1600/60 Hz 1920 x 1200/60 Hz
2560 x 1600/60 Hz 1 2
LƯU Ý: Đ phân giải màn hnh bên ngoài tối đa được hỗ trợ ch là 2560 x 1600 60Hz.
Thông s k thut đin
Tín hiệu đu vào video Tín hiệu video số cho từng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt vi trở kháng 100 ohm.
• Hỗ trợ đu vào tín hiệu DP/HDMI.
Điện áp/tn số/dòng điện đu
vào
100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,6 A (tối đa)
Dòng điện khởi đng 120 V: 30 A (Tối đa)
240 V: 60 A (Tối đa)