Users Guide

10 | Giới thiu mn hnh
7 Cổng đu ra âm thanh Kt nối loa vi âm thanh phát li qua các kênh âm
thanh HDMI hoặc DisplayPort.
Ch hỗ trợ âm thanh 2 kênh.
LƯU Ý: Cổng đu ra âm thanh không hỗ trợ tai nghe.
CẢNH BÁO: Áp sut âm thanh qu mc từ cc
ng nghe hoc tai nghe có th lm gim hoc mt
thnh gic.
8 Cổng ngược dòng USB Cm cáp USB kèm theo màn hnh vào máy tính. Mt
khi đã cm cáp này, bn có thể s dng cổng cm xuôi
dòng USB trên màn hnh.
9 Cổng xuôi dòng USB Kt nối các thit bị USB.
Bn ch có thể s dng các cổng cm này sau khi đã
cm cáp USB vào máy tính và cổng cm ngược dòng
USB trên màn hnh. Cổng có biểu tượng pin hỗ
trợ BC 1.2.
10 Khóa giá đ Khóa giá đ chặt vào màn hnh bằng vít M3 x 6 mm
(không bán kèm màn hnh).
Thông s k thut mn hnh
Loi màn hnh Màn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khiển Công nghệ chuyển đổi trong mặt phẳng
Khuôn Dng 16:10
Kích thưc hnh có thể xem
Chéo 75,62 cm (30 inch)
Vng hot đng
Ngang 641,3 mm (25,2 inch)
Dc 400,8 mm (15,8 inch)
Vng 257025,0 mm
2
(398,2 inch
2
)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,251 mm x 0,251 mm
Điểm nh Mỗi Inch (PPI) 101
Góc xem
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đ sáng 350 cd/m² (chuẩn)
T lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
Bc Màn Hnh Hiển Thị X l chống lóa cho lp v cứng b phân cực phía
trưc (3H)
Đèn nền Hệ thống ĐÈN VIỀN LED trng
Thời gian đáp ứng (Xám sang
Xám)
6 ms (ch đ nhanh)
8 ms (Ch đ THƯỜNG)
Đ sâu màu 1,07 t màu