Users Guide
Giới thiu mn hnh | 13
Đc tnh vt l
Mẫu
Loi đu cm • Đu cm DP (gm đu vào DP và đu ra
DP) (HDCP 1.4)
• mDP (HDCP 1.4)
• Cổng HDMI 1/HDMI 2 (HDCP 1.4)
• Đu ra âm thanh
• Đu nối cổng truyền cập nhật USB 3.0.
• 4 cổng cm xuôi dòng USB 3.0.
(Cổng có biểu tượng ánh sáng
dng cho BC 1.2)
Loi cáp tín hiệu Cáp nối mDP vi DP1,8 M.
Cáp USB 3,0 1,8 M.
Kích thưc (có giá đ):
Chiều cao (kéo dài) 540,3 mm (21,27 inch)
Chiều cao (thu ngn) 410,3 mm (16,15 inch)
Chiều rng 611,4 mm (24,07 inch)
Đ dày 200,3 mm (7,89 inch)
Kích thưc (không có giá đ):
Chiều cao 362,5 mm (14,27 inch)
Chiều rng 611,4 mm (24,07 inch)
Đ dày 51,4 mm (2,02 inch)
Kích thưc giá đ:
Chiều cao (kéo dài) 433,4 mm (17,06 inch)
Chiều cao (thu ngn) 387,2 mm (15,24 inch)
Chiều rng 292,4 mm (11,51 inch)
Đ dày 200,3 mm (7,89 inch)
Trng lượng:
Kèm thng đng 9,52 kg (20,99 pound)
Kèm b phận giá đ
và các loi cáp
7,42 kg (16,36 pound)
Không kèm b phận giá đ
(xem xét giá đ treo tường hoặc giá đ
VESA - không có cáp)
4,56 kg (10,05 pound)
B phận giá đ 2,55 kg (5,62 pound)
Đ bóng khung trưc 5.5 ± 1.5 GU










