Dell UltraSharp 43 Màn Hình USB-C 4K Cẩm Nang Hướng Dẫn Sử Dụng Model: U4320Q Model tiêu chuẩn: U4320Qt
LƯU Ý: LƯU Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng máy tính hiệu quả hơn. CHÚ Ý: CHÚ Ý cho biết thiệt hại tiềm ẩn đối với phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu bạn không thực hiện theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: CẢNH BÁO cho biết nguy cơ gây thiệt hại tài sản, tổn thương cơ thể hoặc chết người. *Bản quyền © 2019-2020 Dell Inc. hoặc các công ty con của Dell. Bảo lưu mọi bản quyền. Dell, EMC và các thương hiệu khác là thương hiệu của Dell Inc.
Nội dung Giới Thiệu về Màn Hình Của Bạn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Nội Dung Bao Bì . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Tính Năng Sản Phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 6 Nhận Biết các Bộ Phận và Nút Điều Khiển . . . . . . . . . . . . . . . . . 7 Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Cài đặt Ưu Tiên USB-C khi Sạc USB-C được cài đặt ở chế độ Bật Khi Đang Tắt Nguồn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 53 Chế Độ PIP/PBP . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 54 Các sự cố thường gặp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 55 Sự Cố của Từng Sản Phẩm Cụ Thể . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 56 Phụ Lục . .
Giới Thiệu về Màn Hình Của Bạn Nội Dung Bao Bì Màn hình của bạn được gửi kèm các phụ kiện như liệt kê dưới đây. Đảm bảo bạn đã nhận tất cả các phụ kiện và liên hệ với Dell nếu thiếu bất kỳ phụ kiện nào.
Cáp HDMI Cáp DP Bộ giá đỡ VESA • Cẩm Nang Hướng Dẫn Cài Đặt Nhanh • Thông Tin An toàn, Môi Trường và Quy Định Tính Năng Sản Phẩm Màn hình Dell UltraSharp U4320Q có một ma trận hoạt động, bóng bán dẫn màng mỏng (TFT), màn hình tinh thể lỏng (LCD), và đèn nền LED. Các tính năng của màn hình bao gồm: • màn hình có phạm vi hiệu dụng là 107,975 cm (42,51 inch) (đo theo đường chéo), độ phân giải 3840 x 2160 (16:9) với khả năng hỗ trợ toàn màn hình cho độ phân giải thấp hơn.
Nhận Biết các Bộ Phận và Nút Điều Khiển Mặt trước 1 2 Nhãn Mô Tả 1 Các nút chức năng (Để biết thêm thông tin, vui lòng xem mục Sử Dụng Màn Hình) 2 Nút bật/tắt nguồn (kèm theo đèn báo LED) Giới Thiệu về Màn Hình Của Bạn | 7
Mặt sau 1 2 3 5 4 Nhãn Mô Tả Sử dụng 1 Các lỗ treo VESA (100 mm x 100 Màn hình treo tường sử dụng bộ treo tường mm và 200 mm x 200 mm-được bố trí đạt chuẩn VESA (100 mm x 100 mm và 200 phía sau lớp vỏ VESA) mm x 200 mm). 2 Nhãn theo quy định Liệt kê các thông số chấp nhận theo quy định. 3 Nút nhả giá đỡ Để tháo giá đỡ ra khỏi màn hình. 4 Mã vạch, số xê-ri và nhãn Thẻ Dịch Vụ Xem nhãn này nếu bạn cần liên hệ với Dell để được hỗ trợ kỹ thuật.
Mặt dưới 10 11 1 2 3 4 5678 9 11 Nhãn Mô Tả Sử dụng 1 Ổ điện AC Để cắm cáp nguồn màn hình. 2 Khe khóa an toàn Bảo vệ màn hình bằng khóa cáp an toàn (bán riêng). 3 Cổng HDMI 1 Để kết nối với máy tính của bạn bằng cáp HDMI. 4 Cổng HDMI 2 Để kết nối với máy tính của bạn bằng cáp HDMI. 5 Cổng DP 1 Để kết nối với máy tính của bạn bằng cáp DP. 6 Cổng DP 2 Để kết nối với máy tính của bạn bằng cáp DP.
Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình Loại màn hình Active matrix - TFT LCD Loại panel Công nghệ chuyển đổi tích hợp Tỷ lệ khung hình 16:9 Kích thước hình ảnh hiển thị Chéo 1079,75 mm (42,51 in) Vùng hiệu dụng Ngang 941,18 mm (37,05 inch) Dọc 529,42 mm (20,84 inch) 498279,5 mm2 (772,12 inch2) Diện tích Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,2451 mm x 0,2451 mm Điểm ảnh / inch (PPI) 103,23 Góc nhìn Ngang 178° (chuẩn) Dọc 178° (chuẩn) Độ sáng 350 cd/m² (chuẩn) Hệ số tương phản 1000:1 (chuẩn) Lớp phủ
Điều chỉnh Giá đỡ có thể điều chỉnh chiều 60 mm cao Độ nghiêng -5° đến 10° Xoay -20° đến 20° Sắp xếp dây cáp Có Tương Thích Trình Quản Lý Màn Hình Dell (DDM) Dễ Dàng Sắp Xếp và các tính năng chủ đạo khác An toàn Khe khóa an toàn (phụ kiện buộc cáp được bán riêng) Khe khóa chống trộm (gắn vào panel) * Chỉ áp dụng cho panel bản địa, tùy theo Chế Độ Tùy Biến có sẵn.
Các Chế Độ Màn Hình Cài Sẵn Chế độ màn hình Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc Đồng Hồ Pixel (Hz) (MHz) Cực Đồng Bộ (Ngang/Dọc) 720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+ VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/- VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/- VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+ VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+ VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/- VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+ VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+ VESA, 1280 x 800 49,7 60,0 83,5 +/+ VESA, 128
Thông Số Kỹ Thuật về Điện Tín hiệu đầu vào video • Tín hiệu video số cho từng cổng vi sai Theo từng cổng vi sai ở mức trở kháng 100 ohm • Hỗ trợ đầu vào tín hiệu HDMI/DP/USB Type-C Điện áp/tần số/dòng điện đầu vào 100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 3,3 A (tối đa) Dòng điện khởi động 120 V: 30 A (Max.) 240 V: 60 A (Max.) Mức tiêu thụ điện 0.2 W (Chế Độ Tắt)1 0.3 W (Chế Độ Chờ)1 64.3 W (Chế Độ Bật)1 260 W (tối đa)2 50.44 W (Pon)3 157.
Thông số kỹ thuật loa Công suất định mức loa 2x8W Đáp ứng tần số 100 Hz - 20 kHz Trở kháng 6 ohm Đặc Điểm Vật Lý Loại kết nối • Kết nối HDMI • Kết nối DP • Kết nối USB Type-C • Cổng ra âm thanh • Kết nối qua cổng downstream USB 3.1 x 3 (Cổng có biểu tượng pin hỗ trợ BC 1.2.
Trọng lượng không có phụ kiện giá đỡ (Các móc treo tường hoặc các móc treo theo tiêu chuẩn VESA - không dây cáp) 13,2 kg (29,10 lb) Trọng lượng của bộ phận giá đỡ 4,0 kg (8,82 lb) Đặc Điểm Môi Trường Các tiêu chuẩn phải tuân thủ • Màn hình được chứng nhận ENERGY STAR. • EPEAT đã được đăng ký nếu áp dụng. Đăng ký EPEAT khác nhau tùy từng quốc gia • • • • Xen www.epeat.net để biết trạng thái đăng ký tại từng quốc gia.
Cách Gán Chấu Cắm Cổng HDMI Mã Chấu Cắm Phần có 19 chấu cắm của cáp tín hiệu kết nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 DỮ LIỆU TMDS 0+ 8 MÀNG CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 DỮ LIỆU TMDS 0- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 MÀNG CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Đã đăng ký (N.C.
Cổng DP Mã Chấu Cắm Phần có 20 chấu cắm của cáp tín hiệu kết nối 1 ML3(n) 2 Nối đất 3 ML3(p) 4 ML2(n) 5 Nối đất 6 ML2(p) 7 ML1(n) 8 Nối đất 9 ML1(p) 10 ML0(n) 11 Nối đất 12 ML0(p) 13 CONFIG1 14 CONFIG2 15 AUX CH (p) 16 Nối đất 17 AUX CH (n) 18 Phát Hiện Ổ Cắm Nóng 19 Quay Lại 20 DP_PWR Giới Thiệu về Màn Hình Của Bạn | 17
Cổng USB Type-C Chấu cắm Tín hiệu Chấu cắm Tín hiệu A1 Nối đất B12 Nối đất A2 SSTXp1 B11 SSRXp1 A3 SSTXn1 B10 SSRXn1 A4 VBUS B9 VBUS A5 CC1 B8 SBU2 A6 Dp1 B7 Dn1 A7 Dn1 B6 Dp1 A8 SBU1 B5 CC2 A9 VBUS B4 VBUS A10 SSRXn2 B3 SSTXn2 A11 SSRXp2 B2 SSTXp2 A12 Nối đất B1 Nối đất 18 | Giới Thiệu về Màn Hình Của Bạn
Buýt Nối Tiếp Đa Năng (USB) Phần này giúp bạn có thêm thông tin về các cổng USB có sẵn trên màn hình của mình. LƯU Ý: Cổng downstream USB tối đa 2A (cổng có biểu tượng pin ) có các thiết bị tương thích với chuẩn BC 1.2 ; Cổng downstream USB Type-C tối đa 3A (cổng có biểu tượng ) có các thiết bị tương thích với chuẩn 5 V/3 A. Máy tính của bạn có các cổng USB sau đây: • 4 cổng downstream - 2 ở bên trái, 2 ở dưới.
Cắm và Chạy Bạn có thể lắp đặt màn hình vào bất kỳ hệ thống nào tương thích với chuẩn Cắm và Chạy (Plug and Play). Màn hình tự động cung cấp cho hệ thống máy tính Dữ Liệu Nhận Dạng Màn Hình Mở Rộng (EDID) liên quan qua các giao thức Kênh Dữ Liệu Hiển Thị (DDC) để hệ thống có thể tự định cấu hình và tối ưu hóa các cài đặt màn hình. Phần lớn các cài đặt màn hình đều là tự động; bạn có thể chọn các cài đặt khác nếu muốn.
Lắp Đặt Màn Hình Lắp Giá Đỡ LƯU Ý: Khung giá đỡ và giá đỡ được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. LƯU Ý: Áp dụng quy trình sau đây cho giá đỡ mặc định. Nếu mua giá đỡ loại khác, vui lòng xem tài liệu hướng dẫn gửi kèm giá đỡ. CHÚ Ý: Đặt màn hình trên nền phẳng, sạch và mềm để tránh làm xước. Để lắp giá đỡ màn hình: 1 Chỉnh phần chốt thò ra ở đế giá đỡ khớp vào khe lắp của giá đỡ. 2 Lắp phần chốt ở đế giá đỡ khớp hoàn toàn vào khe giá đỡ. 3 Nhấc đầu vít lên và vặn vít theo chiều kim đồng hồ.
Để lắp giá đỡ màn hình: 1 Đ ặt màn hình sao cho mặt trước hướng xuống dưới, Nhấc nắp lên để lộ vùng VESA để lắp giá đỡ. 2 Lắp hai vấu ở phía trên của giá đỡ vào phần khớp ở phía sau màn hình. 3 Ấn giá đỡ xuống cho đến khi khớp đúng vị trí.
Sử Dụng Phụ Kiện Mở Rộng Chỉnh Nghiêng, Xoay Vòng và Chỉnh Dọc LƯU Ý: Áp dụng cho màn hình có giá đỡ. Nếu mua giá đỡ loại khác, vui lòng xem hướng dẫn lắp đặt của giá đỡ đó. Phụ Kiện Mở Rộng Chỉnh Nghiêng, Xoay Vòng và Chỉnh Dọc Khi màn hình có giá đỡ, bạn có thể nghiêng màn hình để có góc nhìn thoải mái nhất. 5° 20° 20° 60 mm 10° LƯU Ý: Giá đỡ được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy.
Kết nối màn hình của bạn CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn An Toàn. Để kết nối màn hình với máy vi tính: 1 Tắt máy tính của bạn. 2 3 Cắm cáp HDMI/DP/USB Type-C từ màn hình vào máy tính. Bật màn hình. 4 Chọn đúng nguồn đầu vào trên menu OSD của màn hình và bật máy tính.
Kết nối cáp USB Type-C (C - A) USB Type-C USB LƯU Ý: Chỉ có dữ liệu kết nối, không có video. Cần có video kết nối để hiển thị. Kết nối cáp USB Type-C (C - C) USB Type-C USB Type-C Cổng USB Type-C (bên dưới) trên màn hình của bạn: • Có thể được sử dụng luân phiên như là cổng USB Type-C hoặc Cổng Hiển Thị 1.4,. • Hỗ trợ Cấp Nguồn USB (PD), với công suất lên tới 90 W.
Xếp Gọn Dây Cáp Sau khi cắm hết dây cáp cần thiết vào màn hình và máy tính, (xem Kết Nối Máy Tính Của Bạn để cắm cáp) cần xếp gọn các dây cáp như minh họa trên đây. Tháo Giá Đỡ Màn Hình CHÚ Ý: Để tránh màn hình LCD bị trầy xước trong khi tháo giá đỡ, phải đặt màn hình trên bề mặt mềm và sạch sẽ. LƯU Ý: Áp dụng quy trình sau đây cho giá đỡ mặc định. Nếu mua giá đỡ loại khác, vui lòng xem tài liệu hướng dẫn gửi kèm giá đỡ. Để tháo giá đỡ: 1 Đặt màn hình lên khăn mềm hoặc đệm. 2 Giữ ấn nút nhả giá đỡ.
Treo Tường (Tùy chọn) LƯU Ý: Sử dụng các vít M6 x 12 mm (200 mm x 200 mm) hoặc M4 x 12 mm (100 mm x 100 mm) để kết nối màn hình với bộ treo tường. Xem hướng dẫn kèm theo bộ treo tường chuẩn VESA. 1 Đặt màn hình lên khăn mềm hoặc đệm trên bề mặt bàn chắc chắn và phẳng. 2 Tháo giá đỡ. 3 Dùng tuốc-nơ-vít bốn cạnh của Phillips để tháo bốn vít trên lớp vỏ nhựa. 4 Lắp khung treo từ bộ treo tường vào màn hình. 5 Treo màn hình lên tường theo hướng dẫn kèm theo bộ treo tường.
Sử Dụng Màn Hình Bật Màn Hình Nhấn nút để bật màn hình. Sử Dụng Các Nút Điều Khiển ở Mặt Trước Sử dụng các nút điều khiển ở phía dưới màn hình để điều chỉnh hình ảnh đang hiển thị. Khi sử dụng các nút này để điều chỉnh, OSD sẽ hiển thị các giá trị điều chỉnh dạng số.
Bảng sau đây mô tả các nút điều khiển phía trước: Nút Phía Trước Mô Tả 1 Dùng nút này để chọn từ danh sách các chế độ màu cài sẵn. Shortcut key (Phím tắt): Preset Modes (Chế độ có sẵn) 2 Dùng nút này để chọn từ giá trị Âm Lượng. Shortcut key (Phím tắt): Volume (Âm lượng) 3 Dùng nút menu này để bật hiển thị trên màn hình (OSD) và chọn menu OSD. Xem Truy Cập Menu Hệ Thống. Menu 4 Sử dụng nút này để quay lại menu chính hoặc thoát menu chính OSD.
Sử dụng chức năng Khóa OSD Khi khóa các nút điều khiển trên màn hình, bạn có thể ngăn không cho người khác có thao tác tùy tiện. Cũng là giải pháp ngăn chặn các kích hoạt vô tình khi cài đặt ở chế độ đa màn hình. Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Color Menu Buttons Display Power Button Lock PIP/PBP Menu + Power Buttons Audio Disable Menu Personalize Others 1.
4 Sử dụng biểu tượng này để bật chế độ chẩn đoán tích hợp, xem Chẩn Đoán Tích Hợp. Built-in Diagnostics (Chẩn Đoán Tích Hợp) 3. Giữ 4 giây, Chọn bảng sau đây minh họa các biểu tượng mở khóa: Tùy chọn Mô Tả 1 Dùng biểu tượng này để mở khóa chức năng menu OSD. Menu Buttons lock (Khóa Các Nút Menu) 2 Dùng biểu tượng này để mở khóa không cho nút nguồn bị tắt. Power Button lock (Khóa Nút Nguồn) 3 Dùng biểu tượng này để mở khóa không cho nút nguồn và menu OSD bị tắt.
Nút Phía Trước Sử dụng các nút điều khiển ở phía trước màn hình để điều chỉnh hình ảnh đang hiển thị. 1 Nút Điều Khiển ở Mặt Trước 1 2 3 Mô Tả Dùng nút Up (Lên) (tăng) và Down (Xuống) (giảm) để điều chỉnh các mục trong menu OSD. Up (Lên) Down (Xuống) 2 Sử dụng nút OK để xác nhận lựa chọn của bạn. OK 3 Sử dụng nút Back (Quay lại) để quay lại menu trước đó.
Sử dụng menu Hiển Thị Trên Màn Hình (OSD) Truy Cập Menu Hệ Thống LƯU Ý: Mọi thay đổi mà bạn thực hiện thông qua menu OSD sẽ tự động được lưu khi chuyển sang menu OSD khác, thoát menu OSD, hoặc chờ menu OSD tắt. 1 Nhấn nút để bật menu OSD và hiển thị menu chính. Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Color 75 % Display PIP/PBP 75 % Audio Menu Personalize Others 2 Nhấn nút và để di chuyển giữa các tùy chọn.
Biểu Menu và Menu tượng Con Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Mô Tả Dùng menu này để điều chỉnh Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Color 75 % Display PIP/PBP 75 % Audio Menu Personalize Others Brightness (Độ sáng) Contrast (Độ tương phản) Brightness (Độ sáng) giúp chỉnh độ sáng của đèn nền. (tối thiểu 0; tối đa 100). Nhấn nút để tăng độ sáng. Nhấn nút để giảm độ sáng.
Biểu Menu và Menu tượng Con USB Type-C Mô Tả Chọn đầu vào USB Type-C khi bạn đang sử dụng kết nối USB Type-C. Sử dụng DP1 Sử dụng DP2 để chọn nguồn đầu vào DP2. Chọn đầu vào HDMI 1 khi bạn đang sử dụng kết nối HDMI 1. Sử dụng HDMI 2 để chọn nguồn đầu vào DP1. Chọn đầu vào DP2 khi bạn đang sử dụng kết nối DP2 (Cổng Hiển Thị). Sử dụng HDMI 1 để chọn nguồn đầu vào USB Type-C. Chọn đầu vào DP1 khi bạn đang sử dụng kết nối DP1 (Cổng Hiển Thị). để chọn nguồn đầu vào HDMI 1.
Biểu Menu và Menu tượng Con Mô Tả Preset Modes Khi chọn Preset Modes (Chế độ có sẵn), bạn có thể chọn (Chế độ có sẵn) Standard (Tiêu chuẩn), ComfortView (Dịu mắt), Color Temp. (Nhiệt độ màu) or Custom Color (Nhiệt độ màu hoặc Tùy biến màu) từ danh sách. Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Color Standard Preset Modes ComfortView Display Color Temp.
Biểu Menu và Menu tượng Con Mô Tả Input Color Cho phép bạn cài chế độ đầu vào video theo: Format • RGB: Chọn tùy chọn này nếu màn hình của bạn được kết nối với máy tính (Định dạng màu (hoặc đầu đĩa DVD) bằng cáp USB Type-C, DP, HDMI. sắc đầu vào) • YPbPr: Chọn tùy chọn này nếu đầu đĩa DVD của bạn chỉ hỗ trợ đầu ra YPbPr.
Biểu Menu và Menu tượng Con Mô Tả USB-C Cho phép bạn ưu tiên truyền dữ liệu ở độ phân giải cao (High Resolution Prioritization (Độ Phân Giải Cao)) hoặc tốc độ cao (High Data Speed (Tốc Độ Dữ Liệu (Ưu Tiên USB-C) Cao)) khi sử dụng cổng USB Type-C/Cổng Hiển Thị.
Biểu Menu và Menu tượng Con Mô Tả Window4 Source (Nguồn Vào Window4) Chọn nguồn vào Windows 4. PIP Size (Kích thước PIP) Chọn kích thước cửa sổ PIP Nhỏ hoặc Lớn. PIP Position (Vị Trí PIP) Chọn vị trí cửa sổ phụ PIP. Audio (Âm thanh) Sử dụng Dưới Trái. hoặc chọn Trên Trái, Trên Phải, Dưới Phải hoặc Dùng menu Màu Sắc để chỉnh chế độ cài đặt màu sắc.
Biểu Menu và Menu tượng Con Menu Mô Tả Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt của menu OSD chẳng hạn như ngôn ngữ menu OSD, thời lượng mà menu này tiếp tục hiển thị trên màn hình, v.v... Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Language English Color Transparency 20 Display Timer 20 s PIP/PBP Lock Disable Audio Reset Menu Menu Personalize Others Language (Ngôn ngữ) Cài đặt hiển thị OSD bằng một trong tám ngôn ngữ.
Biểu Menu và Menu tượng Con Lock (Khóa) Mô Tả Kiểm soát người dùng truy cập vào mục điều chỉnh Các nút đều bị khóa. Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Color Menu Buttons Display Power Button PIP/PBP Lock Menu + Power Buttons Audio Disable Menu Personalize Others • Menu Buttons (Các Nút Menu): Thông qua OSD để khóa các nút Menu. • Power Button (Nút Nguồn): Thông qua OSD để khóa nút Nguồn.
Biểu Menu và Menu tượng Con Personalize (Tùy biến cá nhân) Mô Tả Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source Shortcut Key 1 Preset Modes Color Shortcut Key 2 Volume Display Power Button LED PIP/PBP USB-C Charging Audio Other USB Charging Off in Standby Mode Menu Monitor Sleep On Personalize Reset Personalization On in On Mode 90W Off During Power Off Others Shortcut key 1 (Phím tắt 1) Chọn từ Preset Modes (Các Chế Độ Có Sẵn), Brightness/ Contrast (Độ Sáng/Độ Tương Ph
Biểu Menu và Menu tượng Con Others (Khác) Mô Tả Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Display Info Input Source DDC/CI On HDMI CEC Off LCD Conditioning Off Firmware M2T103 Service Tag H8CJ2NF Color Display PIP/PBP Audio Menu Reset Others Personalize Factory Reset ENERGY STAR® Others Chọn tùy chọn này để chỉnh các cài đặt của OSD chẳng hạn như DDC/CI, LCD conditioning (Điều Chỉnh LCD). Display Info (Thông Tin Chế Độ Hiển Thị) Hiển thị các cài đặt hiện tại của màn hình.
Biểu Menu và Menu tượng Con LCD Conditioning (Điều Chỉnh LCD) Mô Tả Giúp giảm bớt các trường hợp lưu giữ ảnh không cần thiết. Tùy vào mức độ lưu giữ ảnh, có thể mất một lúc để chương trình khởi động. Chọn On (Bật) để bắt đầu quy trình. Dell UltraSharp 43 Monitor Brightness/Contrast Input Source On Color LCD Conditioning Off Display PIP/PBP Audio Menu Personalize Others Firmware Phiên bản Firmware. Service Tag (Nhãn Thẻ Dịch Vụ) Hiển thị Nhãn Thẻ Dịch Vụ.
Thông tin cảnh báo OSD Khi màn hình không hỗ trợ độ phân giải cụ thể nào đó, bạn có thể thấy thông báo sau: Dell UltraSharp 43 Monitor The current input timing is not supported by the monitor display. Please change your input timing to 3840x2160, 60Hz or any other monitor listed timing as per the monitor specifications. U4320Q Có nghĩa là màn hình không thể đồng bộ với tín hiệu mà nó nhận được từ máy tính. Xem Thông Số Kỹ Thuật Màn Hình để biết dải tần Ngang và Dọc có thể xử lý được ở màn hình này.
Dell UltraSharp 43 Monitor No USB Type-C signal from your device. Press any key on the keyboard or move the mouse or wake it up. If there is no display, press the monitor button again to select the correct input source. U4320Q Nếu chưa chọn đầu vào HDMI,DP, USB Type-C và chưa cắm cáp tương ứng, hộp thoại di động như minh họa dưới đây sẽ hiển thị. Dell UltraSharp 43 Monitor No HDMI Cable The display will go into Standby Mode in 4 minutes. www.dell.
Thông báo sẽ hiển thị khi cáp hỗ trợ chế độ thay thế DP được cắm vào màn hình trong các điều kiện sau: • • Khi chế độ Auto Select for USB-C (Tự Động Chọn USB-C) Prompt for Multiple Inputs (được đặt sang chế độ) Thông Báo Nhiều Tín Hiệu Đầu Vào. Khi cáp DP được cắm vào màn hình.
Nếu USB-C Charging 90W (Sạc USB-C 90W) được cài đặt ở chế độ On During Power Off (Bật Khi Đang Tắt Nguồn), Khi bạn chọn các hạng mục OSD của USB-C Prioritization (Ưu Tiên USB-C) ở chế độ High Resolution (Độ Phân Giải Cao) hoặc High Data Speed (Tốc Độ Dữ Liệu Cao) trên màn Màn Hình, thông báo sau đây sẽ hiện ra: Dell UltraSharp 43 Monitor Dynamic switching of USB-C Prioritization is disabled when Always On USB-C Charging is enabled. To change USB-C Prioritization: 1. Shutdown the PC 2.
Nếu USB-C Charging 90W (Sạc USB-C 90W) được cài đặt ở chế độ On During Power Off (Bật Khi Đang Tắt Nguồn) và USB-C Prioritization (Ưu Tiên USB-C) được cài đặt ở chế độ High Data Speed (Tốc Độ Dữ Liệu Cao), khi chọn các hạng mục Tái Thiết Mặc Định Nội Dung Khác trên OSD, thông báo sau đây sẽ hiện ra: Dell UltraSharp 43 Monitor Are you sure you want to reset to default settings? Yes No U4320Q Khi bạn chọn "Yes" (Có) để tái thiết về mặc định, thông báo sau đây sẽ hiện ra: Dell UltraSharp 43 Monitor Easy
Chọn các mục Bật ở Chế Độ Chờ trên OSD ở phần Tùy Biến Cá Nhân, thông báo sau đây sẽ hiện ra: Dell UltraSharp 43 Monitor Changing to this setting (without symbol) will Increase power consumption,Do you want to continue? Yes No U4320Q Nếu điều chỉnh Độ Sáng vượt mức mặc định trên 75%, thông báo sau đây sẽ hiện ra: Dell UltraSharp 43 Monitor Adjusting to this value will increase power consumption above the default level.
Khắc phục sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất cứ quy trình nào ở phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn An Toàn. Tự kiểm tra Màn hình cung cấp chức năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình có đang hoạt động đúng chức năng hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, hãy chạy tùy chọn tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện theo các bước sau: 1 Tắt cả máy tính và màn hình.
Dell UltraSharp 43 Monitor No USB Type-C Cable The display will go into Standby Mode in 4 minutes. www.dell.com/support/U4320Q U4320Q 4 Hộp thoại này cũng hiển thị trong khi sử dụng bình thường khi cáp video bị ngắt kết nối hoặc bị hỏng. 5 Tắt màn hình và kết nối lại cáp video; sau đó bật cả máy tính và màn hình. Nếu màn hình vẫn tối sau khi làm quy trình nói trên, hãy kiểm tra bộ điều khiển video và máy tính, bởi vì màn hình vẫn đang hoạt động bình thường.
Cài đặt Ưu Tiên USB-C khi Sạc USB-C được cài đặt ở chế độ Bật Khi Đang Tắt Nguồn Nếu USB-C Charging (Sạc USB-C) được cài đặt ở chế độ On During Power Off (Bật Khi Đang Tắt Nguồn), màn hình sẽ cho phép bạn chỉ định các cài đặt Ưu Tiên USB-C chỉ khi máy tính đã tắt. 1 Đảm bảo máy tính của bạn đã được tắt. 2 Nhấn nút điều khiển bất kỳ ngoài nút nguồn để hiển thị menu phím tắt cho Input Source (Nguồn Vào). 3 Sử dụng nút hoặc để đánh dấu USB Type-C.
Chế Độ PIP/PBP Nếu màn hình của bạn không hiển thị toàn màn hình hoặc độ phân giải không phải là độ phân giải mặc định của chế độ PIP/PBP, đó có thể là do hiệu suất của card đồ họa. Vui lòng thực hiện các bước sau. 1 Nhấp phải vào desktop và chọn Display settings (cài đặt hiển thị). 2 Chọn Advanced display settings (cài đặt hiển thị nâng cao). 3 Chọn độ phân giải đề xuất theo card đồ họa, và sau đó nhấp Apply (Áp dụng).
Các sự cố thường gặp Bảng sau đây cung cấp thông tin chung về các sự cố màn hình thường gặp mà bạn có thể gặp phải và các giải pháp khả thi: Triệu Chứng Thường Gặp Bạn Trải Nghiệm Giải Pháp Khả Thi Những Gì Không có video/ Đèn LED nguồn tắt Không có hình ảnh Không có video/ Đèn LED nguồn bật Không có hình • Tăng độ sáng và độ tương phản bằng OSD. ảnh hoặc độ sáng • Bật chức năng kiểm tra tính năng tự kiểm tra. bằng 0 • Kiểm tra xem chấu cắm có bị cong hoặc gãy trong đầu cắm cáp video hay không.
Triệu Chứng Thường Gặp Bạn Trải Nghiệm Giải Pháp Khả Thi Những Gì Sự cố gián đoạn Lỗi Bật/Tắt màn hình • Đảm bảo cáp video kết nối màn hình với máy tính được kết nối đúng cách và an toàn. • Cài đặt về mặc định. • Thực hiện kiểm tra bằng tính năng tự kiểm tra màn hình để xác định xem sự cố gián đoạn có xuất hiện ở chế độ tự kiểm tra hay không. Thiếu màu sắc Hình ảnh bị thiếu màu sắc • Bật chức năng tự kiểm tra màn hình.
Vấn đề Bạn trải nghiệm những gì Không có tín Không có hình hiệu đầu vào khi ảnh, đèn LED nhấn các nút điều sáng trắng khiển người dùng Giải Pháp Khả Thi • Kiểm tra nguồn tín hiệu. Đảm bảo máy tính không ở tiết kiệm năng lượng bằng cách di chuyển chuột hoặc nhấn bất kỳ phím nào trên bàn phím. • Kiểm tra xem cáp tín hiệu có được cắm đúng cách hay không. Cắm lại cáp tín hiệu nếu cần. • Khởi động lại máy tính hoặc đầu phát video.
Phụ Lục Hướng dẫn an toàn Đối với màn hình có mặt vát bóng láng, người dùng phải lắp đặt đúng cách để tránh nhiễu loạn từ các bề mặt sáng và ánh sáng xung quanh. CẢNH BÁO: Sử dụng các nút điều khiển, điều chỉnh hoặc các quy trình khác ngoài các quy trình được nêu rõ trong tài liệu này có thể khiến người dùng dễ bị điện giật, gặp các nguy cơ về điện và/hoặc cơ học. Để biết thông tin về hướng dẫn an toàn, xem mục Thông Tin An Toàn, Môi Trường và Quy Định (SERI).
Cơ sở dữ liệu của sản phẩm EU để ghi trên nhãn năng lượng và bảng thông tin sản phẩm U4320Q: https://eprel.ec.europa.eu/qr/344908 Thiết Đặt Màn Hình Cài đặt độ phân giải hiển thị thành 3840 x 2160 (tối đa) Để đạt hiệu suất tối ưu, nên cài độ phân giải màn hình sang 3840 x 2160 pixel bằng cách thực hiện các bước sau: Trên Window Vista, Windows 7, Window 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng Desktop để chuyển sang desktop cổ điển.
Máy tính khác Trên Window Vista, Windows 7, Window 8 hoặc Windows 8.1: 1 Đối với Windows 8 hoặc Windows 8.1, chọn biểu tượng Desktop để chuyển sang desktop cổ điển. Đối với Windows Vista và Windows 7, bỏ qua bước này. 2 3 4 5 Nhấp chuột phải lên desktop và nhấp Personalization (Tùy biến cá nhân). Nhấp Change Display Settings (Thay Đổi Cài Đặt Hiển Thị). Nhấp Advanced Settings (Cài Đặt Nâng Cao).
Hướng dẫn bảo trì/bảo dưỡng Vệ sinh màn hình của bạn CẢNH BÁO: Trước khi vệ sinh màn hình, hãy rút cáp nguồn màn hình ra khỏi ổ cắm điện. CHÚ Ý: Đọc và thực hiện theo Các hướng dẫn an toàn trước khi vệ sinh màn hình. Để có thông lệ thực hành tốt nhất, thực hiện theo các hướng dẫn trong danh sách dưới đây khi mở thùng đựng, vệ sinh hay cầm nắm màn hình của bạn: • Để vệ sinh màn hình chống tĩnh điện, thấm ẩm khăn mềm sạch.