Users Guide

LƯU Ý: u chinh ô bão hòa chi co sn cho chê ô Phim Trò chơi.
Reset Color
Settings (Thiết
lập lại cài đặt
màu sắc)
Thi
tlp li cài t màu màn hình v cài t gc.
Cài đặt hiển thị Dung Display Settings (Cai đặt hiên thị) ê chinh hinh anh.
Aspect Ratio (Tỷ l
ệ khung hình)
Ch
nh t l hình dng wide (rng) 21:9, 16:9, Auto Resize (T chnh li kích thc) hoc 1:1.
Horizontal
Position (Vị trí
ngang)
Dùng
hoc  chnh hình sang trái hoc phi. Ti thiu là '0' (-). Ti a là '100' (+).
Vertical Position (
Vị trí dọc)
Dùng
hoc
 chnh hình lên hoc xung. Ti thiu là '0' (-). Ti a là '100' (+).
LƯU Ý: Các iu chnh V trí ngang và V trí dc ch có sn cho u vào “VGA”.
Sharpness (Độ
sắc nét)
Tính n
ng này có th giúp cho hình nh trông s
c nét hoc m
m mi hn. Dùng
hoc  chnh  sc nét t ‘0’ n ‘100’.
Noise Reduction
(Khử nhiễu hạt)
Nâng cao ch
t lng nh ng bng cách kh  nhiu ht mép nh.