Users Guide

Độ rng di màu sRGB >99%
*Độ rng di màu (chuân) cho [màn hình U2913WM] da trên tiêu chuân th nghiêm CIE1976 (82%) và CIE1931 (72%).
Thông số kỹ thuật Độ phân giải
Di quét ngang 30 kHz - 94 kHz (t đông)
Di quét dc 56 Hz - 86 Hz (t đông)
Đô phân gii cài sn tôi đa 2560 x 1080 tn s 60 Hz
Chê đô video hô trợ
Tính năng hin th video 480p, 576p, 720p, 1080p, 480i, 576i, 1080i
Chê đô hiển thị cài sẵn
Chê đô hiển thị Tần số quét ngang (kHz) Tần số quét dọc (Hz) Đồng hồ điểm ảnh (MHz) Cực tính đồng bộ (Ngang/Dọc)
VESA, 720 x 400 31,5 70,0 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 60,0 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,0 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1152 x 864 67,5 75,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x
1024
64,0 60,0 108,0 +/+
VESA, 1280 x
1024
80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1680 x 1050 75,0
60,0 148,5 +/+
VESA, 1920 x
1080
67,5 60,0 148,5 +/+
VESA, 1920 x
1080
55,6 49,9 141,5 +/+
VESA, 2560 x
1080
66,7 60,0 185,6 +/+
Thông số kỹ thuật Điện
Tín hiêu đâu vào video
RGB analog, 0,7V +/5%, cc dương vi tr kháng đầu vào 75 ohm
DVI TMDS k thut s, 600mV cho mi dòng khác bit, cc dương vi tr kháng đầu vào 50 ohm, h tr đầu vào tín hiu
DP1.2/HDMI1.4