Users Guide

Table Of Contents
Nhận biết các bộ phận và hệ thống điều khiển | 17
An toàn Khe khóa an toàn (khóa cáp được bán riêng)
* Chỉ có ở bảng điều khiển bản địa, theo Chế Độ Tùy Biến có sẵn.
Thông s kỹ thuật độ phân giải
Dải quét ngang 30 kHz đến 90 kHz
Dải quét dọc 49 Hz đến 76 Hz
Độ phân giải cài
sẵn tối đa
2560 x 1440 ở mức 60 Hz
Khả năng hiển thị
video (HDMI)
480i, 480p, 576i, 560p, 720p, 1080i, 1080p
Khả năng hiển
thị video (có thể
chuyển đổi giữa DP
và USB-C)
480p, 560p, 720p, 1080p
Ch độ hin thị cài sn
Ch độ hin thị
Tn s quét
ngang (kHz)
Tn s quét
dc (Hz)
Đồng
hồ pixel
(MHz)
Cc Đồng Bộ
(Ngang/Dc)
IBM, 720 x 400
31,47
70,08
28,32
-/+
VESA, 640 x 480
31,47
59,94
25,18
-/-
VESA, 640 x 480
37,50
75,00
31,50
-/-
VESA, 800 x 600 37,88 60,32 40,00 +/+
VESA, 800 x 600
46,88
75,00
49,50
+/+
VESA, 1024 x 768
48,36
60,00
65,00
-/-
VESA, 1024 x 768
60,02
75,03
78,75
+/+
VESA, 1152 x 864
67,50
75,00
108,00
+/+
VESA, 1280 x 1024
63,98
60,02
108,00
+/+
VESA, 1280 x 1024 79,98 75,02 135,00 +/+
VESA, 1600 x 1200
75,00
60,00
162,00
+/+
CTA, 1920 x 1080
67,50
60,00
148,50
+/+
VESA, 1920 x 1200
74,04
59,95
154,00
+/-
VESA, 2048 x 1080
66,66
59,98
147,18
+/-
VESA, 2048 x 1080 26,37 24,00 58,23 +/-
CVR, 2560 x 1440 88,79 59,95 241,50 +/-