Users Guide

Giới thiu màn hình | 13
Ch đ Truyn ti Đa luồng DP MST (MST)
U2421HE
Màn hình Nguồn MST S lưng màn hình ngoài ti đa có th đưc hỗ tr
1920 x 1080/60 Hz
1920 x 1080/60 Hz 3
LƯU Ý: Đ phân giải mn hnh bên ngoi ti đa đưc hỗ tr ch l 1920 x 1080/60 Hz.
U2721DE
Màn hình Nguồn MST S lưng màn hình ngoài ti đa có th đưc hỗ tr
2560 x 1440/60 Hz
2560 x 1440/60 Hz 1
LƯU Ý: Đ phân giải mn hnh bên ngoi ti đa đưc hỗ tr ch l 2560 x 1440 60Hz.
Ch đ Truyn ti Đa luồng USB-C MST (MST)
U2421HE
Thông tin màn hình OSD:
Tc đ kt ni (hin ti)
S lưng màn hình ngoài ti đa có th đưc hỗ tr
1920 x 1080/60 Hz
HBR3 2
HBR2 1
U2721DE
Thông tin màn hình OSD:
Tc đ kt ni (hin ti)
S lưng màn hình ngoài ti đa có th đưc hỗ tr
2560 x 1440/60 Hz
HBR3(Đ phân gii cao) 1
HBR3(Tc đ d liu cao) 0
HBR2(Đ phân gii cao) 1
HBR2(Tc đ d liu cao) 0
Thông s k thut đin
Mẫu U2421HE/U2721DE
Tín hiệu đu vo video • Tín hiệu video s cho từng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt vi trở kháng 100 ohm.
• Hỗ tr đu vo tín hiệu DP/USB Loi C.