Users Guide
14 | Giới thiu màn hình
Điện áp/tn s/dòng điện đu
vo
100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,8 A (ti đa)
Dòng điện khởi đng 120 V: 30 A (Ti đa)
240 V: 60 A (Ti đa)
Đc tnh vt l
Mẫu U2421HE U2721DE
Loi đu cm • Đu cm DP (gm đu vo
DP v đu ra DP)
• Cng HDMI
• Cng USB Loi C
• Đu ra âm thanh
• Cng RJ45
• 4 cng cm xuôi dòng USB
3.0.
(Cng c biu tưng ánh sáng
dng cho BC 1.2)
• Đu cm DP (gm đu vo
DP v đu ra DP)
• Cng HDMI
• Cng USB Loi C
• Đu ra âm thanh
• Cng RJ45
• 4 cng cm xuôi dòng USB
3.0.
(Cng c biu tưng ánh sáng
dng cho BC 1.2)
Loi cáp tín hiệu Cáp ni DP vi DP1,8 M
Cáp USB Loi C 1,0 M
Cáp ni DP vi DP1,8 M
Cáp USB Loi C 1,0 M
Kích thưc (c giá đ)
Chiều cao (kéo di) 478,4 mm (18,84 inch) 520,2 mm (20,48 inch)
Chiều cao (thu ngn) 348,4mm (13,72 inch) 390,2 mm (15,36 inch)
Chiều rng 538,5 mm (21,20 inch) 612,2 mm (24,10 inch)
Đ dy 165,0 mm (6,50 inch) 180,0 mm (7,09 inch)
Kích thưc (không c giá đ)
Chiều cao 313,7 mm (12,35 inch) 355,0 mm (13,98 inch)
Chiều rng 538,5 mm (21,20 inch) 612,2 mm (24,10 inch)
Đ dy 39,0 mm (1,54 inch) 39,0 mm (1,54 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (kéo di) 393,5 mm (15,49 inch) 413,6 mm (16,28 inch)
Chiều cao (thu ngn) 347,0 mm (13,66 inch) 367,1 mm (14,45 inch)
Chiều rng 218,0 mm (8,58 inch) 230,0 mm (9,06 inch)
Đ dy 165,0mm (6,50 inch) 180,0 mm (7,09 inch)
Trng lưng
Kèm thng đựng 7,55 kg (16,64 pound) 8,72 kg (19,22 pound)










