Users Guide

14 | Giới thiu mn hnh
Đc tnh vt l
Loi đu cm • Đu cm DP (gm đu vo
DP v đu ra DP)
• Cổng HDMI
• Đu ra âm thanh
• Đu ni cổng truyền cập nhật
USB 3.0.
• 4 cổng cm xuôi dòng USB
3.0.
(Cổng c biu tưng ánh sáng
dng cho BC 1.2)
• Đu cm DP (gm đu vo
DP v đu ra DP)
• Cổng HDMI
• Đu ra âm thanh
• Đu ni cổng truyền cập nhật
USB 3.0.
• 4 cổng cm xuôi dòng USB
3.0.
(Cổng c biu tưng ánh sáng
dng cho BC 1.2)
Loi cáp tín hiệu Cáp ni DP vi DP1,8 M
(U2419H/U2719D)
Cáp USB 3,0 1,8 M
(U2419HX/U2719DX)
Cáp USB 3,0 1,8 M
Cáp ni DP vi DP1,8 M
(U2419H/U2719D)
Cáp USB 3,0 1,8 M
(U2419HX/U2719DX)
Cáp USB 3,0 1,8 M
Kích thưc (c giá đ)
Chiều cao (kéo di) 478,4 mm (18,84 inch) 520,2 mm (20,48 inch)
Chiều cao (thu ngn) 348,4mm (13,72 inch) 390,2 mm (15,36 inch)
Chiều rng 538,5 mm (21,20 inch) 612,2 mm (24,10 inch)
Đ dy 165,0 mm (6,50 inch) 180,0 mm (7,09 inch)
Kích thưc (không c giá đ)
Chiều cao 313,7 mm (12,35 inch) 355,0 mm (13,98 inch)
Chiều rng 538,5 mm (21,20 inch) 612,2 mm (24,10 inch)
Đ dy 39,0 mm (1,54 inch) 39,0 mm (1,54 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (kéo di) 393,5 mm (15,49 inch) 413,6 mm (16,28 inch)
Chiều cao (thu ngn) 347,0 mm (13,66 inch) 367,1 mm (14,45 inch)
Chiều rng 218,0 mm (8,58 inch) 230,0 mm (9,06 inch)
Đ dy 165,0mm (6,50 inch) 180,0 mm (7,09 inch)