Users Guide

Sử dụng mn hnh | 49
Biu
tưng
Menu v
menu phụ
Mô t
Menu Chn ty chn này để chnh các cài đặt của menu OSD chẳng
hn như ngôn ngữ menu OSD, thời lượng mà menu này tip
tc hiển th trên màn hnh, v.v...
Language
(Ngôn ng)
Cài menu hiển th OSD sang mt trong 8 ngôn ngữ.
(Ting Anh, Ting Tây Ban Nha, Ting Pháp, Ting Đc, Ting
B Đào Nha Brazil, Ting Nga, Ting Hoa Giản Thể hoặc
Ting Nhật).
Rotation
(Xoay)
Xoay OSD theo các góc 0/90/180/270 đ.
Bn có thể chnh menu theo hưng xoay màn hnh.
Transparency
(Đ trong
sut)
Chn ty chn này để đổi đ trong suốt của menu bng cách
dng (tối thiểu 0/tối đa 100).
Timer
(Hẹn giờ)
OSD Hold Time (Giờ gi menu OSD): Cài thời lượng mà
menu OSD tip tc hot đng sau khi bn nhấn nt.
Dng nt để chnh thanh trượt tăng thêm 1 giây t 5
đn 60 giây.
Lock
(Khóa)
Kiểm soát truy cập người dng vào các điều chnh. Khi đã
chn Lock (Khóa), bn không được phép thc hiện các điều
chnh người dng. Tất cả các nt đều b khóa.
LƯU Ý:
Chc năng Lock (Khóa) – khóa mềm (qua menu OSD) hay
khóa cng (Nhấn và giữ nt Thoát trong 6 giây)
Chc năng Unlock (Mở khóa)– Ch mở khóa cng (Nhấn và
giữ nt Thoát trong 6 giây)
Reset Menu
(Thit lp li
ci đt menu)
Phc hi các cài đặt menu về giá tr mặc đnh gốc.