Users Guide

Sử dụng mn hnh | 47
Biu
tưng
Menu v
menu phụ
Mô t
Display
(Hin th)
Dng menu Display (Hin th) để chnh hnh ảnh.
Aspect Ratio
(Tỷ l khung
hnh)
Chnh ty lệ hinh sang Rng 16:9, 4:3 hoặc 5:4.
Ch đ chờ
mn hnh
Ngủ Sau khi Ht thời gian: Màn hnh s ở ch đ ngủ sau khi
ht thời gian.
Không bao giờ: Màn hnh không bao giờ ở ch đ ngủ.
Sharpness
(Đ sắc nét)
Gip hnh ảnh thêm sc nét hoặc mềm mi.
Dng hoặc để chnh đ sc nét t ‘0’ đn ‘100’.
Dynamic
Contrast
(Đ tương
phn đng)
Cho phép bn tăng đ tương phản để mang li chất lượng
hnh ảnh sc nét và chi tit hơn.
Nhấn nt để chuyển Dynamic Contrast (Đ tương phn
đng) sang “On” (Bật) hoặc “Off” (Tt).
LƯU Ý: Ch dành cho ch đ cài đặt trưc Trò Chơi và Phim.
LƯU Ý: Dynamic Contrast (Đ tương phn đng) cung cấp
đ phân giải cao hơn nu bn chn ch đ cài sn Game (T
chơi) hoặc Movie (Phim).
Response
Time
(Thời gian
đp ng)
Cho phép bn cài Response Time (Thời gian đp ng) sang
Normal (Thường) hoặc Fast (Nhanh).
MST Truyền tải Đa lung DP, Đặt thành BẬT s bật MST (DP ra),
Đặt thành TẮT s tt chc năng MST.
Reset Display
(Thit lp li
ci đt hin
th)
Phc hi cài đặt màn hnh về các giá tr mặc đnh gốc.