Users Guide
Giới thiu mn hnh | 13
Kích thưc cần đỡ
Chiều cao 441,6 mm (17,39 inch)
Chiều rng 121,6 mm (4,79 inch)
Đ dày 384,3 mm (15,13 inch)
Trng lượng
Kèm thng đng
9,7 kg (21,38 pound)
Trng lượng có kèm b
phận cần đỡ và các loi cáp
7,1 kg (15,65 pound)
Trng lượng không kèm b
phận cần đỡ
(xem xét giá đỡ treo tường
hoặc giá đỡ VESA - không
có cáp)
4,5 kg (9,92 pound)
Trng lượng của b phận
cần đỡ
2,3 kg (5,07 pound)
Đc tnh môi trường
Nhiệt đ
Hot đng 0°C - 40°C (32°F - 104°F)
Không hot đng –20°C - 60°C (–4°F - 140°F)
Đ ẩm
Hot đng 10% - 80% (không ngưng t)
Không hot đng 5% - 90% (không ngưng t)
Đ cao
Hot đng 5,000 m (16,404 foot) (tối đa)
Không hot đng 12,192 m (40,000 foot) (tối đa)
Công suất tản nhiệt 252,5 đơn v nhiệt Anh (BTU)/giờ (tối đa)
88,7 đơn v nhiệt Anh (BTU)/giờ (quy chuẩn)










