Users Guide
12 | Giới thiu mn hnh
Ch đ Truyn ti Đa luồng MST (MST)
Mn hnh Nguồn MST S lưng mn hnh ngoi ti đa có th đưc hỗ tr
2560 x 1440/60 Hz
2560 x 1440/60 Hz 2
LƯU Ý: Đ phân giải màn hnh bên ngoài tối đa được hỗ trợ ch là 2560x1440 60Hz.
Thông s k thut đin
Tín hiệu đầu vào video • Tín hiệu video số cho tng dòng khác biệt.
Trên mỗi dòng khác biệt vi trở kháng 100 ohm.
• Hỗ trợ đầu vào tín hiệu DP/HDMI/MHL.
Điện áp/tần số/dòng điện đầu
vào
100-240 VAC / 50 hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,7 A (tối đa)
Dòng điện khởi đng 120 V: 40 A (Tối đa)**
240 V: 80 A (Tối đa)**
Đc tnh vt l
Loi đầu cm • Đầu cm DP (gm đầu vào DP và đầu ra DP)
• Đầu cm mDP
• Cổng HDMI/MHL
• Đầu ra âm thanh
• Đầu nối cổng truyền cập nhật USB 3.0.
• 4 cổng cm xuôi dòng USB 3.0.
(Cổng có biểu tượng pin là dng cho BC 1.2)
Loi cáp tín hiệu Cáp nối mDP vi DP1,8 M
Cáp USB 3,0 1,8 M
Kích thưc (kèm cần đỡ)
Chiều cao (kéo dài) 519,3 mm (20,44 inch)
Chiều cao (thu ngn) 359,6 mm (14,16 inch)
Đ dày (kéo dài) 466,9 mm (18,38 inch)
Đ dày (thu ngn) 195,7 mm (7,70 inch)
Chiều rng 611,3 mm (24,07 inch)
Kích thưc (không kèm cần đỡ)
Chiều cao 355,6 mm (14,00 inch)
Chiều rng 611,3 mm (24,07 inch)
Đ dày 48,3 mm (1,90 inch)










