Users Guide
10 | Giới thiu mn hnh
Thông s k thut mn hnh
Thông s k thut mn hnh phẳng
Loi màn hnh Màn hnh LCD TFT ma trận chủ đng
Loi bảng điều khiển Công nghệ chuyển đổi trong mặt phẳng (IPS)
Ảnh có thể xem
Chéo 68,47 cm (27 inch)
Vng hot đng
Ngang
569,736 mm (22,43 inch)
Dc
335,664 mm (13,21 inch)
Vng 191239,86 mm
2
(296,30 inch
2
)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh 0,2331 mm x 0,2331 mm
Góc xem
Dc 178° (chuẩn)
Ngang 178° (chuẩn)
Đu ra đ sáng 350 cd/m² (chuẩn)
T lệ tương phản 1000:1 (chuẩn)
Lp phủ bề mặt X l chống lóa cho b phân cc phía trưc (3H)
Đèn nền LED
Thời gian đáp ứng 8 ms (chuẩn), 6ms (ch đ nhanh)
Đ sâu màu 16,7 triệu màu
Gam màu 99% sRGB
Thông s k thut đ phân gii
Dải quét ngang 30 kHz - 88 kHz (DP/HDMI)
27 kHz - 70 kHz (MHL)
Dải quét dc 50 Hz - 75 Hz (DP/HDMI)
24 Hz - 60 Hz (MHL)
Đ phân giải cài sn tối đa 2560 x 1440 ở tn số 60 Hz
Tính năng hiển th video
(Phát li qua DP & HDMI & MHL)
480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 1440p










