Dell UltraSharp U2415 Hướng Dẫn Người Dùng Dòng máy: U2415 Dòng máy theo quy định: U2415b
Chú Ý, Thận Trọng Và Cảnh Báo CHÚ Ý: Thông tin CHÚ Ý cho biết thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tốt hơn máy tính của bạn. THẬN TRỌNG: Thông tin THẬN TRỌNG chỉ báo khả năng hư hại đến phần cứng hoặc mất dữ liệu nếu không làm theo các hướng dẫn. CẢNH BÁO: Thông tin CẢNH BÁO chỉ báo tiềm ẩn bị hư hỏng tài sản, bị thương hoặc tử vong. ____________________ Bản quyền © 2014-2019 Dell Inc. Đã đăng ký bản quyền. Thương hiệu được sử dụng trong văn bản này: Dell và logo DELL là thương hiệu của Dell Inc.
Nội dung 1 Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn . . . . . . . . . . . 5 Thành Phần Trong Hộp . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 5 Tính Năng Sản Phẩm . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 7 Nhận Biết Các Bộ Phận Và Điều Khiển . . . . . . . . . . . . . 8 Thông Số Màn Hình . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 12 Khả Năng Cắm và Chạy . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 21 Giao Diện Cổng Kết Nối Đa Dụng (USB) . . . . . . . . . . .
Các Vấn Đề Cụ Thể Với Liên Kết Di Động Độ Phân Giải Cao (MHL) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 62 5 Phụ Lục . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 63 Thông Báo FCC (Chỉ Hoa Kỳ) Và Thông Tin Quy Định Khác . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 63 Liên hệ với Dell . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 63 Cài Đặt Màn Hình Của Bạn . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn Thành Phần Trong Hộp Màn hình của bạn có các phụ kiện đi kèm được nêu dưới đây. Đảm bảo bạn nhận được tất cả các phụ kiện và Liên hệ với Dell kiểm tra xem có phần nào bị thiếu không. CHÚ Ý: Một số phụ kiện có thể là tùy chọn và có thể không được giao kèm với màn hình của bạn. Một số tính năng hoặc nội dung đa phương tiện có thể không có ở một số nước. CHÚ Ý: Để lắp với chân đế khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để được hướng dẫn lắp đặt.
Cáp Nguồn (Khác nhau tùy theo quốc gia) Cáp DP (Mini-DP sang DP) Cáp Nối Lên USB 3.
Tính Năng Sản Phẩm Màn hình phẳng Dell U2415 có Bán Dẫn Màng Mỏng (TFT), ma trận chủ động, Màn Hình Hiển Thị Tinh Thể Lỏng (LCD), và đèn nền LED. Tính năng màn hình gồm có: • Vùng hiển thị nhìn được là 61,13 cm (24,1-inch) (đo chéo). Độ phân giải 1920 x 1200, có thể hỗ trợ toàn màn hình cho độ phân giải thấp hơn. • Góc nhìn rộng cho phép nhìn từ vị trí ngồi hoặc đứng, hoặc khi di chuyển từ bên này sang bên kia. • Nghiêng, xoay, kéo thẳng, và khả năng điều chỉnh xoay.
Nhận Biết Các Bộ Phận Và Điều Khiển Nhìn Từ Trước Điều khiển trên bảng điều khiển trước Nhãn 8 Mô tả 1 Nút chức năng (Để biết thêm thông tin, xem Sử Dụng Màn Hình) 2 Nút Bật/Tắt nguồn (đèn báo LED) | Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn
Nhìn Từ Sau Nhìn từ sau có chân đế Nhãn Mô tả Sử dụng 1 Lỗ lắp VESA (100 mm x 100 mm - Nắp VESA lắp phía sau) Màn hình treo tường sử dụng bộ treo tường tương thích VESA (100 mm x 100 mm). 2 Nhãn quy định Liệt kê các phê chuẩn theo quy định. 3 Nút nhả chân đế Nhả chân đế khỏi màn hình. 4 Khe khóa an toàn Giữ an toàn màn hình với khóa an toàn (không có kèm khóa an toàn). 5 Nhãn số sê-ri mã vạch Tham khảo nhãn này nếu bạn cần liên hệ với Dell để được hỗ trợ kỹ thuật.
Nhìn Từ Phía Bên Nhìn Từ Dưới Nhìn từ dưới không có chân đế Nhãn Mô tả 1 Đầu nối dây nguồn AC Nối cáp nguồn. 2 Khe gắn Thanh âm thanh Dell Lắp Thanh âm thanh Dell tùy chọn. (Giấu bên dưới tấm nhựa có thể tháo) 3 Đầu nối cổng HDMI (MHL) Kết nối các thiết bị MHL với cáp MHL. 4 Đầu nối vào DisplayPort Kết nối máy tính với cáp DP. 5 Đầu nối vào Mini DisplayPort Kết nối máy tính của bạn với cáp Mini-DP sang DP.
6 Đầu nối ra DisplayPort (MST) Đầu ra DisplayPort cho màn hình hỗ trợ MST (Truyền Phát Đa Luồng). Màn hình DP 1.1 chỉ có thể được kết nối làm màn hình cuối cùng trong chuỗi MST. Để kích hoạt MST, xem hướng dẫn trên phần "Kết nối màn hình có chức năng Truyền Phát Đa Luồng DP (MST)". 7 Đường ra tiếng Kết nối với loa*. 8 Cổng nối lên USB Kết nối cáp USB đi kèm với màn hình vào máy tính. Sau khi đã kết nối cáp này, bạn có thể sử dụng các đầu nối USB trên màn hình.
Thông Số Màn Hình Thông Số Màn Hình Phẳng Dòng máy U2415 Kiểu màn hình Ma trận chủ động - TFT LCD Kiểu bảng Tinh Thể Chuyển Hướng Trong Mặt Phẳng (IPS) Hình ảnh xem được Chéo 611,30 mm (24,1 inch) Vùng Hoạt Động, Ngang 518,40 mm (20,41 inch) Vùng Hoạt Động, Dọc 324,00 mm (12,75 inch) Vùng 167961,60 mm2 (260,35 inch2) Mật độ điểm ảnh 0,27 mm x 0,27 mm Góc nhìn Thông thường 178° (dọc) Thông thường 178° (ngang) Công suất chiếu sáng 300 cd/m2 (thông thường) 50 cd/m2 (tối thiểu) Hệ số tương p
Thông Số Độ Phân Giải Dòng máy U2415 Phạm vi quét ngang 30 kHz đến 83 kHz (tự động) Phạm vi quét dọc 56 Hz đến 76 Hz (tự động) Độ phân giải cài đặt sẵn tối đa 1920 x 1200 ở 60 Hz Chế độ video được hỗ trợ Dòng máy U2415 Khả năng phát video (phát HDMI & DP) 480p, 480i, 576p, 720p, 1080p, 576i, 1080i Chế độ hiển thị cài sẵn Chế Độ Hiển Thị Tần Số Quét Ngang (kHz) Tần Số Quét Dọc (Hz) Đồng Hồ Điểm Ảnh (MHz) Cực Đồng Bộ (Ngang/Dọc) VESA, 720 x 400 31,5 70,1 28,3 -/+ VESA, 640 x 480 31,5 6
Chế Độ Hiển Thị Nguồn MHL Chế Độ Hiển Thị Tần số (Hz) 640 x 480p 60 720 x 480p 60 720 x 576p 50 1280 x 720p 60 1280 x 720p 50 1920 x 1080i 60 1920 x 1080i 50 1920 x 1080p 30 1920 x 1080p 60 1920 x 1080p 50 720 (1440) x 480i 60 720 (1440) x 576i 50 Chế độ Truyền Phát Đa Luồng MST (MST) Màn Hình Nguồn MST Số lượng tối đa màn hình bên ngoài có thể được hỗ trợ 1920 x 1200 ở 60Hz 1920 x 1080 ở 60Hz 1920 x 1200 ở 60Hz 3 3 1920 x 1080 ở 60Hz 3 3 Thông Số Điện Dòng máy U2415 Tín
Đặc Điểm Vật Lý Dòng máy U2415 Kiểu đầu nối DP, đầu nối đen (bao gồm DP vào và DP ra); Mini DisplayPort; HDMI (MHL); USB 3.
Đặc Tính Môi Trường Dòng máy U2415 Nhiệt độ Hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) Không hoạt động • Bảo quản: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) • Vận chuyển: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F) Độ ẩm Hoạt động 10% đến 80% (không ngưng tụ) Không hoạt động • Bảo quản: 5% đến 90% (không ngưng tụ) • Vận chuyển: 5% đến 90% (không ngưng tụ) Độ cao Hoạt động 5.000 m (16.404 ft) (tối đa) Không hoạt động 12.192 m (40.
CHÚ Ý: Màn hình này được chứng nhận ENERGY STAR. Sản phẩm này đủ tiêu chuẩn ENERGY STAR trong cài đặt mặc định của nhà máy và có thể khôi phục bằng chức năng "Factory Reset" (Khôi Phục Cài Đặt Gốc) trong menu OSD. Việc thay đổi cài đặt mặc định của nhà máy hoặc bật các tính năng khác có thể làm tăng tiêu thụ điện vượt quá giới hạn chỉ định về ENERGY STAR. CHÚ Ý: Pon: Tiêu thụ điện của Chế Độ Bật như quy định trong phiên bản ENERGY STAR 8.0.
Chỉ Định Chân Đầu nối DisplayPort Số Chân 18 Mặt 20 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 ML0(p) 2 GND 3 ML0(n) 4 ML1(p) 5 GND 6 ML1(n) 7 ML2(p) 8 GND 9 ML2(n) 10 ML3(p) 11 GND 12 ML3(n) 13 GND 14 GND 15 AUX(p) 16 GND 17 AUX(n) 18 GND 19 Re-PWR 20 +3,3 V DP_PWR | Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn
Đầu nối Mini DisplayPort Số Chân Mặt 20 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 GND 2 Phát Hiện Cắm Nóng 3 ML3(n) 4 GND 5 ML3(n) 6 GND 7 GND 8 GND 9 ML2(n) 10 ML0(p) 11 ML2(p) 12 ML0(p) 13 GND 14 GND 15 ML1(n) 16 AUX(p) 17 ML1(p) 18 AUX(n) 19 GND 20 +3,3 V DP_PWR Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn | 19
Đầu nối HDMI Số Chân 20 Mặt 19 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 1 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 DỮ LIỆU TMDS 0+ 8 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 DỮ LIỆU TMDS 0- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 LỚP CHẮN ĐỒNG HỒ TMDS 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Dự trữ (N.C.
Đầu nối MHL Số Chân Mặt 19 Chân Của Cáp Tín Hiệu Kết Nối 1 DỮ LIỆU TMDS 2+ 2 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 2 3 DỮ LIỆU TMDS 2- 4 DỮ LIỆU TMDS 1+ 5 GND 6 DỮ LIỆU TMDS 1- 7 MHL+ 8 LỚP CHẮN DỮ LIỆU TMDS 0 9 MHL- 10 ĐỒNG HỒ TMDS+ 11 GND 12 ĐỒNG HỒ TMDS- 13 CEC 14 Dự trữ (N.C.
Giao Diện Cổng Kết Nối Đa Dụng (USB) Phần này cung cấp cho bạn thông tin về cổng USB có trên màn hình. CHÚ Ý: Màn hình này tương thích USB 3.0 tốc độ cực nhanh. Tốc Độ Truyền Tốc Độ Dữ Liệu Tiêu Thụ Điện* Tốc độ cực nhanh 5 Gbps 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) Tốc độ cao 480 Mbps 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) Tốc độ đầy đủ 12 Mbps 4,5 W (Tối đa, mỗi cổng) * Lên đến 2A trên cổng xuống USB (cổng có biểu tượng tia sét thủ BC1.2 hoặc các thiết bị USB thông thường.
Đầu Nối Xuống USB Số Chân Mặt 9 Chân Của Đầu Nối 1 VCC 2 D- 3 D+ 4 GND 5 SSRX- 6 SSRX+ 7 GND 8 SSTX- 9 SSTX+ Cổng USB • 1 lên - sau • 5 xuống - sau • Cổng Sạc Nguồn - cổng có biểu tượng tia sét nhanh, nếu thiết bị tương thích BC1.2. ; hỗ trợ khả năng nạp điện CHÚ Ý: Chức năng USB 3.0 đòi hỏi máy tính phải hỗ trợ USB 3.0. CHÚ Ý: Giao diện USB của màn hình này chỉ hoạt động khi màn hình đang Bật hoặc ở trong chế độ tiết kiệm điện.
Hướng Dẫn Bảo Trì Vệ Sinh Màn Hình THẬN TRỌNG: Đọc và làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn trước khi vệ sinh màn hình. CẢNH BÁO: Trước khi vệ sinh màn hình, rút cáp nguồn màn hình ra khỏi ổ điện. Để biết cách làm tốt nhất, hãy làm theo các hướng dẫn trong danh sách dưới đây trong khi mở hộp, vệ sinh hoặc xử lý màn hình của bạn: 24 • Để vệ sinh màn hình chống tĩnh điện của bạn, nhúng nhẹ miếng vải mềm, sạch vào nước.
Cài Đặt Màn Hình Lắp Chân Đế CHÚ Ý: Chân đế được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Để lắp chân đế màn hình: 1 Tháo nắp và đặt màn hình lên. 2 Lắp hai tab ở phần trên của chân đế vào rãnh phía sau màn hình. 3 Ấn chân đế vào cho đến khi nó khớp vào vị trí.
Kết Nối Màn Hình Của Bạn CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình nào trong phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn. CHÚ Ý: Không kết nối tất cả các cáp vào máy tính cùng một lúc. Để kết nối với màn hình của bạn với máy tính: 1 Tắt máy tính của bạn và ngắt kết nối cáp nguồn. Kết nối cáp DP/Mini-DP sang DP/HDMI từ màn hình của bạn vào máy tính.
Kết nối cáp DisplayPort đen (DP sang DP) Kết nối màn hình có chức năng Truyền Phát Đa Luồng DP (MST) CHÚ Ý: U2415 hỗ trợ tính năng DP MST. Để sử dụng tính năng này, cạc đồ họa máy tính của bạn phải theo chuẩn DP1.2 có tùy chọn MST. Cài đặt mặc định ra khỏi nhà máy của U2415 là DP1.1a. Để kích hoạt kết nối MST, hãy chỉ sử dụng cáp DP được cung cấp trong hộp (hoặc cáp theo chuẩn DP1.2 khác) và thay đổi cài đặt DP sang DP1.
A) Màn hình có thể hiển thị nội dung 1 Sử dụng nút OSD để điều hướng sang Display (Hiển Thị). 2 Vào lựa chọn DisplayPort 1.2. 3 Chọn Enable (Mở) hoặc Disable (Đóng) cho phù hợp. 4 Làm theo thông báo trên màn hình để xác nhận chọn DP1.2 hoặc DP1.1a.
B) Màn hình không hiển thị bất kỳ nội dung (màn hình trống) 1 Sử dụng nút và để làm nổi bật DisplayPort hoặc Mini DisplayPort. 2 Nhấn và giữ 3 Thông báo cấu hình DisplayPort sẽ xuất hiện: 4 Sử dụng nút khoảng 8 giây. để bật DP1.2 hoặc nút để thoát mà không thực hiện bất kỳ thay đổi nào. Lặp lại các bước trên để thay đổi cài đặt trở lại DP1.1a nếu cần. THẬN TRỌNG: Cạc đồ họa được sử dụng chỉ cho mục đích minh hoạ. Giao diện của các máy tính có thể thay đổi.
Kết nối cáp USB 3.0 Sau khi bạn đã kết nối xong cáp Mini-DP sang DP/DP/HDMI, hãy làm theo các bước bên dưới để kết nối cáp USB 3.0 với máy tính và hoàn tất cài đặt màn hình của bạn: 1 Kết nối cổng lên USB 3.0 (cáp được cung cấp) với cổng USB 3.0 thích hợp trên máy tính của bạn. (Xem Nhìn Từ Dưới để biết chi tiết.) 2 Kết nối các thiết bị ngoại vi USB 3.0 với cổng USB 3.0 xuống trên màn hình. 3 Cắm cáp nguồn của máy tính và màn hình vào ổ cắm ở gần. 4 Bật màn hình và máy tính.
Sử dụng Liên Kết Di Động Độ Phân Giải Cao (MHL) CHÚ Ý: Màn hình này có chứng nhận MHL. CHÚ Ý: Để sử dụng chức năng MHL, chỉ sử dụng cáp MHL và các thiết bị nguồn được chứng nhận có hỗ trợ đầu ra MHL. CHÚ Ý: Một số thiết bị nguồn MHL có thể mất hơn vài giây hoặc lâu hơn để xuất ra hình ảnh, tùy thuộc vào các thiết bị nguồn MHL. CHÚ Ý: Khi thiết bị nguồn MHL được kết nối vào chế độ Chờ, màn hình sẽ hiển thị màn hình màu đen hoặc thông báo dưới đây, tùy thuộc đầu ra của thiết bị nguồn MHL.
Quản Lý Cáp Của Bạn Sau khi lắp tất cả các cáp cần thiết vào màn hình và máy tính của bạn, (Xem Kết Nối Màn Hình Của Bạn về lắp cáp,) sắp xếp tất cả các loại cáp như minh họa ở trên. Lắp Nắp Cáp CHÚ Ý: Nắp cáp được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. 1 Lắp hai tab ở phần dưới của nắp cáp vào rãnh phía sau màn hình. 2 Ấn nắp cáp vào cho đến khi nó khớp vào vị trí.
Tháo Chân Đế Màn Hình CHÚ Ý: Để ngăn ngừa xước màn hình LCD khi tháo chân đế, đảm bảo phải đặt màn hình trên bề mặt sạch, mềm. CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Để tháo chân đế: 1 Đặt màn hình lên miếng vải hoặc đệm mềm. 2 Nhấn và giữ nút nhả chân đế. 3 Nhấc chân đế ra khỏi màn hình. Tháo Nắp Cáp 1 Nhấn vào tab trên nắp cáp.
Giá Đỡ Treo Tường (Tùy Chọn) (Kích thước vít: M4 x 10 mm). Tham khảo hướng dẫn đi kèm với bộ treo tường tương thích VESA. 1 Đặt khung màn hình lên miếng vải hoặc đệm mềm trên bề mặt phẳng và chắc chắn. 2 Tháo chân đế. 3 Sử dụng một tuốc nơ vít Phillips đầu tròn để tháo bốn vít bảo vệ nắp nhựa. 4 Lắp giá treo tường của bộ giá đỡ treo tường vào màn hình. 5 Lắp màn hình lên tường bằng cách làm theo các hướng dẫn đi kèm với bộ giá đỡ treo tường.
Sử Dụng Màn Hình Bật Nguồn Màn Hình Nhấn nút để bật màn hình. Sử Dụng Điều Khiển Trên Bảng Điều Khiển Trước Sử dụng các nút điều khiển trên mặt trước của màn hình để điều chỉnh các đặc điểm của ảnh đang được hiển thị. Khi bạn sử dụng các nút này để điều chỉnh các điều khiển, OSD sẽ hiện các giá trị số về những đặc điểm khi chúng thay đổi.
Nút Bảng Điều Khiển Trước 1 Mô tả Sử dụng nút này để lựa chọn từ một danh sách các chế độ màu cài đặt trước. Phím tắt/ Preset Modes (Chế Độ Cài Đặt Trước) Sử dụng nút này để truy cập trực tiếp menu Brightness/ Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). 2 Phím tắt/ Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) 3 Sử dụng nút MENU để khởi chạy Hiển thị trên màn hình (OSD) và chọn Menu OSD. Xem Truy Cập Hệ Thống Menu. Menu Sử dụng nút này để quay trở lại menu chính hoặc thoát menu chính OSD.
2 Sử dụng nút Xuống để điều chỉnh (giảm phạm vi) các mục trong menu OSD. Xuống Sử dụng nút OK để xác nhận lựa chọn. 3 OK Sử dụng nút Quay lại để trở lại menu trước. 4 Quay lại Sử Dụng Menu Hiển Thị Trên Màn Hình (OSD) Truy Cập Hệ Thống Menu CHÚ Ý: Nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó tiến tới menu khác hoặc thoát menu OSD, màn hình sẽ tự động lưu những thay đổi đó. Những thay đổi cũng được lưu nếu bạn thay đổi các cài đặt và sau đó chờ cho menu OSD biến mất.
Menu Chính cho đầu vào (mini DisplayPort) số hoặc Menu Chính cho vào (DP) số 2 Nhấn nút và để di chuyển giữa các tùy chọn cài đặt. Khi bạn di chuyển từ biểu tượng này sang biểu tượng khác, tên tùy chọn được đánh dấu nổi bật. Xem bảng dưới đây về danh sách đầy đủ của tất cả các tùy chọn có sẵn cho màn hình. 3 Nhấn nút một lần để kích hoạt tùy chọn được đánh dấu nổi bật. 4 Nhấn nút và 5 Nhấn để vào thanh trượt và sau đó sử dụng các nút báo trên menu, để thực hiện thay đổi.
Biểu Menu và Menu tượng phụ Mô tả Brightness/ Sử dụng menu này để kích hoạt điều chỉnh Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản). Contrast (Độ sáng/Độ tương phản) Brightness (Độ sáng) Brightness (Độ sáng) điều chỉnh độ sáng của đèn nền. Nhấn nút để tăng độ sáng và nhấn nút để giảm độ sáng (tối thiểu 0/tối đa 100). CHÚ Ý: Điều chỉnh bằng tay Brightness (Độ sáng) bị tắt khi Dynamic Contrast (Độ Tương Phản Động) được chuyển sang Bật.
Input Source Sử dụng menu Input Source (Nguồn Đầu Vào) để chọn giữa các tín (Nguồn Đầu hiệu video khác nhau có thể được kết nối với màn hình của bạn. Vào) DisplayPort Chọn đầu vào DisplayPort khi bạn sử dụng đầu nối DisplayPort (DP). Nhấn Mini DisplayPort để chọn nguồn đầu vào DisplayPort. Chọn đầu vào Mini DisplayPort khi bạn sử dụng đầu nối Mini DisplayPort (Mini DP). Nhấn để chọn nguồn đầu vào Mini DisplayPort.
Input Color Format (Định Dạng Màu Đầu Vào) Cho phép bạn thiết lập chế độ đầu vào video sang: RGB: Chọn tùy chọn này nếu màn hình của bạn được kết nối với máy tính (hoặc đầu DVD) bằng cáp HDMI (hoặc cáp DisplayPort); hoặc các thiết bị MHL bằng cáp MHL. YPbPr: Chọn tùy chọn này nếu màn hình của bạn được kết nối với hoặc đầu DVD qua kết nối YPbPr bằng cáp HDMI (hoặc cáp DisplayPort); hoặc các thiết bị MHL qua kết nối YPbPr bằng cáp MHL.
Preset Modes Khi bạn chọn Preset Modes (Chế Độ Cài Đặt Trước), bạn có thể chọn (Chế Độ Cài Standard (Tiêu Chuẩn), Multimedia (Đa Phương Tiện), Movie (Phim), Đặt Trước) Game (Trò chơi), Paper (Giấy), Color Temp. (Nhiệt Độ Màu), hoặc Custom Color (Màu Tùy Chỉnh) từ danh sách. • Standard (Tiêu Chuẩn): Tải cài đặt màu mặc định của màn hình. Đây là chế độ cài đặt trước mặc định. • Multimedia (Đa Phương Tiện): Tải cài đặt màu lý tưởng cho các ứng dụng đa phương tiện.
Saturation Tính năng này có thể điều chỉnh độ bão hòa màu của hình ảnh video. Sử (Độ bão hòa) dụng hoặc để điều chỉnh độ bão hòa từ '0' sang '100'. Nhấn để tăng màu đen trắng của hình ảnh video. Nhấn để tăng màu sắc của hình ảnh video. CHÚ Ý: Chỉnh Saturation (Độ bão hòa) chỉ có khi bạn chọn chế độ cài đặt trước Movie (Phim) hoặc Game (Trò chơi). Reset Color Settings (Đặt Lại Cài Đặt Màu) Display (Hiển Thị) Đặt lại cài đặt màu của màn hình của bạn về cài đặt gốc.
DisplayPort 1.2 Nhấn để bật hoặc tắt DisplayPort 1.2. Để sử dụng tính năng DP MST (Chuỗi Truyền Dẫn) hoặc tính năng HBR2, bật DP1.2. CHÚ Ý: Đảm bảo cạc đồ họa của bạn có thể hỗ trợ các tính năng này trước khi lựa chọn DP1.2. Cài đặt sai có thể dẫn đến màn hình trống. Một số cạc đồ họa không hỗ trợ MCCS (Bộ Lệnh Điều Khiển Màn Hình) tại DP1.2. Trong những trường hợp này, DDM (Dell Display Manager) có thể không chạy. Reset Display Chọn tùy chọn này để khôi phục lại các cài đặt hiển thị mặc định.
Menu Chọn tùy chọn này để điều chỉnh các cài đặt của OSD, chẳng hạn như, các ngôn ngữ của OSD, số thời gian menu vẫn còn trên màn hình, và vân vân. Language (Ngôn ngữ) Các tùy chọn Language (Ngôn ngữ) đặt màn hình hiển thị OSD về một trong tám ngôn ngữ (Tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha, Pháp, Đức, Bồ Đào Nha gốc Braxin, Nga, Tiếng Trung Quốc giản thể, hay Nhật Bản). Rotation (Xoay) Xoay OSD 90 độ ngược chiều kim đồng hồ. Bạn có thể điều chỉnh menu theo Xoay Hiển Thị của bạn.
Personalize Người dùng có thể chọn một tính năng từ Preset Modes (Chế Độ Cài (Cá nhân hóa Đặt Trước), Brightness/Contrast (Độ sáng/Độ tương phản), Input điện thoại) Source (Nguồn Đầu Vào), Aspect Ratio (Tỷ Lệ Khung Hình), hoặc Rotation (Xoay) và đặt nó làm phím tắt. Others (Khác) Button Sound Màn hình phát ra tiếng bíp mỗi khi một tùy chọn mới được chọn trong menu. Tính năng này cho phép bật hoặc tắt âm thanh.
DDC/CI DDC/CI (Kênh Dữ Liệu Hiển Thị/Giao Diện Lệnh) cho phép bạn giám sát các thông số màn hình (độ sáng, cân bằng màu, và vv) có thể được điều chỉnh qua phần mềm trên máy tính của bạn. Bạn có thể tắt tính năng này bằng cách chọn Disable (Đóng). Bật tính năng này để có trải nghiệm người dùng tốt nhất và có hiệu suất tối ưu cho màn hình của bạn. Giúp giảm bớt hiện tượng lưu ảnh. Tùy thuộc vào mức độ của hiện LCD Conditioning tượng lưu ảnh, chương trình có thể mất một lúc để chạy.
Factory Reset Khôi phục lại các giá trị đặt sẵn về cài đặt mặc định của nhà máy. Đây (Khôi Phục cũng là các cài đặt về kiểm tra ENERGY STAR®. Cài Đặt Gốc) CHÚ Ý: Màn hình này có tích hợp tính năng tự động hiệu chỉnh độ sáng để bù đắp cho sự lão hóa đèn LED. Thông Báo Cảnh Báo OSD Khi tính năng Dynamic Contrast (Độ Tương Phản Động) được bật (trong các chế độ cài đặt trước này: Game (Trò chơi) hoặc Movie (Phim)), điều chỉnh độ sáng bằng tay bị vô hiệu.
Điều này có nghĩa là màn hình không thể đồng bộ với các tín hiệu mà nó nhận được từ máy tính. Xem Thông Số Màn Hình để biết phạm vi tần số ngang và dọc mà màn hình này có thể xử lý được. Chế độ khuyên dùng là 1920 x 1200. Bạn sẽ thấy thông báo sau trước khi chức năng DDC/CI bị tắt: Khi màn hình vào chế độ Power Save (Tiết Kiệm Điện), thông báo sau sẽ xuất hiện: Bật máy tính và đánh thức màn hình để truy cập vào OSD.
Nếu đầu vào HDMI (MHL), Mini DisplayPort, hoặc DP được chọn và cáp tương ứng không được kết nối, một hộp thoại nổi như hình dưới đây sẽ xuất hiện. hoặc hoặc hoặc Xem Xử lý sự cố để biết thêm thông tin.
Cài Đặt Độ Phân Giải Tối Đa Để đặt độ phân giải tối đa cho màn hình: Trong Windows® 7, Windows® 8, và Windows® 8.1: 1 Chỉ với Windows® 8 và Windows® 8.1, chọn ô Màn hình nền để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Độ Phân Giải Màn Hình. 3 Nhấp vào danh sách Thả Xuống của Độ Phân Giải Màn Hình và chọn 1920 x 1200. 4 Nhấp vào OK. Trong Windows® 10: 1 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Thiết đặt màn hình. 2 Nhấp vào Thiết đặt hiển thị nâng cao.
Sử dụng Nghiêng, Xoay và Kéo Thẳng CHÚ Ý: Việc này được áp dụng cho màn hình có chân đế. Khi mua chân đế loại khác, hãy tham khảo hướng dẫn lắp đặt chân đế tương ứng để biết hướng dẫn lắp đặt. Nghiêng, Xoay Với chân đế được lắp vào màn hình, bạn có thể nghiêng và xoay màn hình để có góc nhìn thoải mái nhất. CHÚ Ý: Chân đế được tháo ra khi vận chuyển màn hình từ nhà máy. Kéo Thẳng CHÚ Ý: Chân đế kéo thẳng đến 115 mm. Hình dưới đây minh họa cách kéo thẳng chân đế.
Xoay màn hình Trước khi xoay màn hình, phải kéo thẳng màn hình hoàn toàn (Kéo Thẳng) và nghiêng hoàn toàn để tránh va vào cạnh dưới của màn hình.
Xoay ngược chiều kim đồng Lắp ngược (180°) CHÚ Ý: Để lắp ngược (180°), tháo chân đế và sử dụng giải pháp treo tường (tùy chọn). CHÚ Ý: Để sử dụng chức năng Xoay Hiển Thị (giao diện Phong cảnh ngược với Chân dung) với máy tính Dell, bạn cần có trình điều khiển đồ họa cập nhật không kèm theo màn hình này. Để tải về trình điều khiển đồ họa, đi đến www.dell.com/ support và xem phần Tải xuống của Trình điều khiển Video để có các bản cập nhật trình điều khiển mới nhất.
Cài Đặt Màn Hình Kép Khả năng xoay 90° theo chiều kim đồng hồ, 90° ngược chiều kim đồng hồ và lắp ngược (180°) cho phép đặt các mép mỏng nhất của mỗi màn hình đặt cạnh nhau để đảm bảo khoảng cách tối thiểu giữa các hình ảnh hiển thị.
Chân dung Điều Chỉnh Cài Đặt Hiển Thị Xoay Cho Hệ Thống Của Bạn Sau khi bạn đã xoay màn hình, cần phải hoàn thành các bước dưới đây để điều chỉnh Cài Đặt Hiển Thị Xoay cho hệ thống của bạn. CHÚ Ý: Nếu bạn đang sử dụng màn hình với máy tính không phải là máy Dell, thì bạn cần phải đi đến trang web trình điều khiển đồ họa hoặc trang web của nhà sản xuất máy tính của bạn để biết thông tin về việc xoay 'nội dung' trên màn hình của bạn.
Xử lý sự cố CẢNH BÁO: Trước khi bắt đầu bất kỳ quy trình nào trong phần này, hãy làm theo Hướng Dẫn Về An Toàn. Tự kiểm tra Màn hình của bạn có tính năng tự kiểm tra cho phép bạn kiểm tra xem màn hình của bạn có hoạt động tốt hay không. Nếu màn hình và máy tính của bạn được kết nối đúng cách nhưng màn hình vẫn tối, chạy tự kiểm tra màn hình bằng cách thực hiện các bước sau: 1 Tắt cả máy tính và màn hình. 2 Ngắt kết nối cáp video khỏi phía sau máy tính.
hoặc 4 Hộp này cũng xuất hiện trong khi hệ thống hoạt động bình thường, nếu cáp video bị ngắt kết nối hoặc bị hỏng. 5 Tắt màn hình của bạn và kết nối lại cáp video; sau đó bật cả máy tính và màn hình. Nếu màn hình của bạn vẫn trống sau khi đã sử dụng các bước trước đó, hãy kiểm tra bộ điều khiển video và máy tính, do màn hình của bạn vẫn hoạt động tốt.
Để chạy chẩn đoán tích hợp: 1 Đảm bảo màn hình sạch sẽ (không có bụi trên bề mặt màn hình). 2 Ngắt kết nối (các) cáp video khỏi phía sau máy tính hoặc màn hình. Khi đó màn hình sẽ vào chế độ tự kiểm tra. 3 Đồng thời nhấn và giữ Nút 1 và Nút 4 trên bảng điều khiển trước trong 2 giây. Màn hình xám sẽ xuất hiện. 4 Cẩn thận kiểm tra bất thường của màn hình. 5 Nhấn lại vào Nút 4 trên bảng điều khiển trước. Màu màn hình đổi sang màu đỏ. 6 Kiểm tra bất thường của màn hình hiển thị.
Thiếu Điểm Ảnh Màn hình LCD có các đốm • Nguồn bật-tắt luân phiên. • Điểm ảnh mà bị Tắt vĩnh viễn là khiếm khuyết tự nhiên có thể xảy ra trong công nghệ LCD. • Để biết thêm thông tin về Chính Sách Điểm Ảnh Và Chất Lượng Màn Hình Dell, xem trang web Hỗ trợ Dell tại: http://www.dell.com/support/monitors. Điểm Ảnh Bị Kẹt Màn hình LCD có các đốm sáng • Nguồn bật-tắt luân phiên. • Điểm ảnh mà bị tắt vĩnh viễn là khiếm khuyết tự nhiên có thể xảy ra trong công nghệ LCD.
Sai Màu Màu ảnh không tốt • Thay đổi cài đặt của Preset Modes (Chế độ cài đặt trước) trong OSD menu Color (Màu) tùy thuộc vào ứng dụng. • Điều chỉnh giá trị R/G/B dưới Custom Color (Màu Tùy Chỉnh) trong OSD menu Color (Màu). • Thay đổi Input Color Format (Định Dạng Màu Đầu Vào) sang PC RGB hoặc YPbPr trong OSD menu Color (Màu). • Chạy chẩn đoán tích hợp.
Vần Đề Cụ Thể Với Cổng Kết Nối Đa Dụng (USB) Triệu Chứng Cụ Thể Vấn Đề Bạn Gặp Phải Giải Pháp Có Thể Áp Dụng Cổng USB không hoạt động Thiết bị ngoại vi USB không hoạt động • • • • • • Cổng USB 3.0 tốc độ cao bị chậm Thiết bị ngoại vi USB 3.0 tốc độ cao chạy chậm hoặc không chạy chút nào • Kiểm tra xem máy tính của bạn có chạy được USB 3.0 không. • Một số máy tính có cổng USB 3.0, USB 2.0, và USB 1.1. Đảm bảo sử dụng đúng cổng USB. • Kết nối lại cáp lên máy tính của bạn.
Phụ Lục CẢNH BÁO: Hướng Dẫn Về An Toàn CẢNH BÁO: Sử dụng điều khiển, điều chỉnh, hoặc các bước ngoài những nội dung được quy định trong tài liệu này có thể dẫn đến bị điện giật, nguy cơ về điện, và/hoặc các mối nguy hiểm cơ học khác. Để biết thông tin về hướng dẫn an toàn, xem Thông tin về An Toàn, Môi Trường Và Quy Định (SERI). Thông Báo FCC (Chỉ Hoa Kỳ) Và Thông Tin Quy Định Khác Đối với các thông báo FCC và thông tin quy định khác, xem trang web tuân thủ quy định tại www.dell.com/regulatory_compliance.
Cài Đặt Màn Hình Của Bạn Cài đặt độ phân giải hiển thị Để đạt hiệu quả hiển thị tối đa với hệ điều hành Microsoft® Windows®, đặt độ phân giải sang 1920 x 1200 điểm ảnh bằng các bước sau: Trong Windows® 7, Windows® 8, và Windows® 8.1: 1 Chỉ với Windows® 8 và Windows® 8.1, chọn ô Màn hình nền để chuyển sang màn hình nền cổ điển. 2 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Độ Phân Giải Màn Hình. 3 Nhấp vào danh sách Thả Xuống của Độ Phân Giải Màn Hình và chọn 1920 x 1200. 4 Nhấp vào OK.
6 Tham khảo trang web nhà cung cấp cạc đồ họa để tải trình điều khiển cập nhật (ví dụ, http://www.ATI.com HOẶC http://www.NVIDIA.com). 7 Sau khi cài đặt trình điều khiển cho bo mạch đồ họa của bạn, hãy đặt lại độ phân giải sang 1920 x 1200. Trong Windows® 10: 1 Nhấp chuột phải vào màn hình nền, nhấp Thiết đặt màn hình. 2 Nhấp vào Thiết đặt hiển thị nâng cao. 3 Nhấp vào danh sách của Độ phân giải và chọn 1920 x 1200.