Users Guide

Kich thước gia đơ
Chiều
cao
(đa
kéo
dài)
418,4 mm (16,47 inch) 418,4 mm (16,47 inch)
Chiều
cao
(đa
rút
ng
ăn)
372,3 mm (14,66 inch) 372,3 mm (14,66 inch)
Chiều
rộng
314,8 mm (12,39 inch) 314,8 mm (12,39 inch)
Đô
day
200,5 mm (7,89 inch) 200,5 mm (7,89 inch)
Trọng lư
ơng
Trong
lương
co
thung
đ
ựng
20,57 pound (9,35 kg) 24,09 pound (10,95 kg)
Trong
lương
co
kem
bộ
phận
gia
đ
ơ va
cac
loai
cap
16,10 pound (7,32 kg) 19,25 pound (8,75 kg)
Trong
lương
không
kem
bộ
phận
gia
đơ
(Khi