Users Guide

U2713H
Chê đô hiển thị
Tần số quét ngang
(kHz)
Tần số quét dọc (Hz) Đồng hồ điểm
ảnh (MHz)
Cực đồng bộ (Ngang/Doc)
VESA, 640 x 480 31.5 60.0 25.2 -/-
VESA, 640 x 480 37.5 75.0 31.5 -/-
VESA, 720 x 400 31.5 70.0 28.3 -/+
VESA, 800 x 600 46.9 75.0 49.5 +/+
VESA, 1024 x 768 48.4 60.0 65.0 -/-
VESA, 1024 x 768 60.0 75.0 78.8 +/+
VESA, 1152 x 864 67.5 75.0 108.0 +/+
VESA, 1280 x 800 49.7 60.0 83.5 -/+
VESA, 1280 x 1024 64.0 60.0 108.0 +/+
VESA, 1280 x 1024 80.0 75.0 135.0 +/+
VESA, 1600 x 1200 75.0 60.0 162.0 +/+
VESA, 1680 x 1050 65.3 60.0 146.3 -/+
VESA, 1920 x 1080 67.5 60.0 148.5 +/+
VESA, 1920 x 1200 74.6 60.0 193.3 -/+
VESA, 2560 x 1440 88.8 60.0 241.5 +/-
Thông số kỹ thuật Điện
Mẫu U2413 U2713H
Tin hiêu đâu vao video
DVI-D TMDS ky thuât sô, 600 mV cho từng dong khac biêt, cực dương với trở khang đâu vao 50 ohm
DisplayPort*, 600mV cho từng dong khac biêt, trở khang đâu vao 100 ohm trên môi căp khac biêt
HDMI, 600mV cho từng dong khac biêt, trở khang đâu vao 100 ohm trên môi căp khac biêt
Điên ap/tân sô/dong điên
đâu vao AC
100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoăc 60 Hz +
3 Hz / 1,5 A (chuân)
Dong điên khởi động
120 V: 42 A (tối đa) ở nhiệt độ 0°C
240 V: 80 A (tối đa) ở nhiệt độ 0°C