Users Guide

Thông sô ky thuât man hinh
Thông sô kỹ thuật man hinh phăng
Mẫu U2413 U2713H
Loai man hinh Màn hình LCD TFT ma trân chủ đông Màn hình LCD TFT ma trân chủ đông
Loai bang điêu khiên Chuyển trong bảng mạch AH Chuyển trong bảng mạch AH
Kích thước màn hình
609,6 mm (cơ hinh co thê xem ở góc chéo 24
inch)
684,7 mm (cơ hinh co thê xem ở góc chéo 27
inch)
Vùng hiển thị cài s
ăn:
Ngang
Dọc
518,4 mm (20,4 inch)
324.0 mm (12.8 inch)
596.7 mm (23.49 inch)
335.7 mm (13.21 inch)
Khoảng cách giữa các
điểm ảnh
0,27 mm 0,231 mm
Góc xem
Chuân (dọc) 178°
Chuân (ngang) 178°
Chuân (dọc) 178°
Chuân (ngang) 178°
Công suất đô sang 350 cd/m² (chuẩn), 50 cd/m² (tối thiểu) 350 cd/m² (chu
ẩn), 50 cd/m² (tối thiểu)
Ty lê tương phan
1000:1 (chuân)
2M:1 (Tương phản động chuẩn Bật)
1000:1 (chuân)
2M:1 (Tương phản động chuẩn Bật)
L
ớp phu bề măt Chông choi với lớp phu cứng 3H Chông choi với lớp phu cứng 3H
Đèn nền Hệ thống đèn LED viền Hệ thống đèn LED viền
Th
ời gian đáp ứng 6 ms xám-xám (chuẩn) 6 ms xám-xám (chuẩn)
Đô sâu mau 1.074 tỷ màu 1.074 tỷ màu
Gam mau
103%* (tiêu chu
ẩn CIE 1931), 120% (tiêu chuẩn
CIE 1976)
103%* (tiêu chuẩn CIE 1931), 120% (tiêu chuẩn
CIE 1976)
Thời hạn sử dụng đèn
nền (đến nửa độ sáng
ban đầu)
30K giờ (chuẩn) 30K giờ (chuẩn)