Users Guide
Gii thiệu màn hình │ 11
Thông s k thut đ phân giải
S hiệu mẫu SE1918HV SE2018HV /
SE2018HR
SE2218HV
Phm vi d
• Ngang
30 kHz - 83 kHz (t động)
• Dọc
56 Hz - 76 Hz (t động)
Độ phân giải cài
sn ti đa
1366 x 768 ở tn s
60 Hz
1600 x 900 ở tn s
60 Hz
1920 x 1080 ở tn
s 60 Hz
Thông s k thut điện
S hiệu mẫu SE1918HV / SE2018HV / SE2018HR / SE2218HV
Tn hiệu đu vào
video
RGB tương t: 0,7 vôn ± 5 %, trở kháng đu vào 75 ohm
Tn hiệu đu vào
đng bộ
Đng bộ ngang và dọc riêng biệt, mc TTL vô cc, SOG
(ĐNG B tng hp màu lục)
Điện áp/tn s/dng
điện đu vào AC
100 VAC - 240 VAC / 50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz / 1,0 A
(chun)
Dng điện khởi động 120 V: 30 A (Ti đa)
240 V: 60 A (Ti đa)
Ch đ màn hình cài sn
Bảng sau đây liệt kê các chế độ cài sn mà theo đó Dell đảm bảo c hnh và
cách định tâm:
SE1918HV :
Ch đ hin th
Tn s quét
ngang (kHz)
Tn s quét
dc (Hz)
Đng h đim
ảnh (MHz)
Cc đng b
(Ngang/Dc)
VESA, 720 x 400 31,5 70,1 28,3 -/+
VESA, 640 x 480 31,5 59,9 25,2 -/-
VESA, 640 x 480 37,5 75,0 31,5 -/-
VESA, 800 x 600 37,9 60,3 40,0 +/+
VESA, 800 x 600 46,9 75,0 49,5 +/+
VESA, 1024 x 768 48,4 60,0 65,0 -/-
VESA, 1024 x 768 60,0 75,0 78,8 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,0 75,0 135,0 +/+
VESA, 1366 x 768 47,7 59,8 85,5 +/+
SE2018HV / SE2018HR :










