Users Guide

10 Gii thiệu màn hình
Loi bảng điều
khiển
TN TN TN
Hnh có thể
xem
Chéo
470,1 mm
(18,51 inches)
494,1 ± 0,02 mm
(19,5 ± 0,05 inches)
546,86 mm
(21,53 inches)
Vng hot động
ngang
409,8 mm
(16,13 inches)
432,0 ± 1,92 mm
(17,0 ± 0,08 inches)
476,64 mm
(18,77 inches)
Vng hot động
dọc
230,4 mm
(9,07 inches)
239,76 ± 3,42 mm
(9,44 ± 0,13 inch)
268,11 mm
(10,56 inches)
Vng
94417,92 mm
2
(146,35 inches
2
)
102552,65 ± 1050
mm
2
(158,84 ± 1,56
inches
2
)
127791,95 mm
2
(198,21 inch
2
)
Khoảng cách
giữa các điểm
ảnh
0,30 x 0,30 mm
0,2712 ± 0,0012 x
0,2626 ± 0,0074
mm
0,248 x 0,248 mm
Góc xem:
Ngang
Chun 90° Chun 90° Chun 90°
Dọc Chun 65° Chun 50° - 65° Chun 50° - 65°
Công suất độ
sáng
200 cd/m² (chun) 200 cd/m² (chun) 200 cd/m² (chun)
Tỷ lệ tương
phản
600:1 (chun) 600:1 (chun) 600:1 (chun)
Lớp phủ bề mặt
Chng chói với lớp
phủ cng 3H
Chng chói với lớp
phủ cng 3H
Chng chói với lớp
phủ cng 3H
Đn nền
Hệ thng vch
sáng đn LED
Hệ thng vch
sáng đn LED
Hệ thng vch
sáng đn LED
Thi gian đáp
ng
Thưng là 5 mili
giây (trng sang
đen, đen sang
trng)
Thưng là 5 mili
giây (trng sang
đen, đen sang
trng)
Thưng là 5 mili
giây (trng sang
đen, đen sang
trng)
Độ sâu màu 16,7 triệu màu 16,7 triệu màu 16,7 triệu màu
Độ rộng dải
màu
85 % (chun) * 85 % (chun) * 85 % (chun) *
* Gam màu (chun) của màn hnh SE1918HV / SE2018HV / SE2018HR / SE2218HV
da trên các tiêu chun CIE1976 (85 %) và CIE1931 (72 %). .