Users Guide

Gii thiệu màn hình của bn 19
Đc tính vật lý
Mẫu S3220DGF
Loi cáp tín hiệu
Kỹ thut số: Cổng HDMI, 19 chân cắm
Kỹ thut số: DP, 20 chu
But nối tiếp đa năng: USB, 9 chân cắm
Kích thưc (có giá đ)
Chiều cao (đ kéo dài) 618,2 mm (24,34 inch)
Chiều cao (đ rút ngắn) 468,7 mm (18,45 inch)
Chiều rộng 709,1 mm (27,92 inch)
Độ dày 249,6 mm (9,83 inch)
Kích thưc (không có giá đ)
Chiều cao 424,9 mm (16,73 inch)
Chiều rộng 709,1 mm (27,92 inch)
Độ dày 59,8 mm (2,36 inch)
Kích thưc giá đ
Chiều cao (đ kéo dài) 482,3 mm (18,99 inch)
Chiều cao (đ rút ngắn) 437,1 mm (17,21 inch)
Chiều rộng 319,7 mm (12,59 inch)
Độ dày 249,6 mm (9,83 inch)
Trng lưng
Trọng lưng có thùng đựng 15,53 kg (34,24 lb)
Trọng lưng có kèm bộ
phn giá đ và các loi cáp
10,93 kg (24,10 lb)
Trọng lưng không có bộ
phn giá đ (không cáp)
7,63 kg (16,82 lb)
Trọng lưng của bộ phn
giá đ
2,75 kg (6,06 lb)
Độ bóng khung trước Khung đen 2-4 đơn vị bóng