Users Guide
Gii thiệu màn hình của bn │ 13
Thông s k thuật màn hình
Mẫu S3220DGF
Loi màn hình Màn hình LCD TFT ma trn hot động
Loi tm nền Canh chnh dọc
Hình có thể xem
Nghiêng
Vùng hot động ngang
Vùng hot động dọc
Vùng
800,1 mm (31,5 inch)
697,3 mm (27,5 inch)
392,3 mm (15,4 inch)
273550.8 mm
2
(423.5 in.
2
)
Độ phân giải gốc và tốc
độ làm mới
2560 x 1440 ở tần số 144 Hz (HDMI1 và HDMI2)
2560 x 1440 ở tần số 165 Hz (DP)
Khoảng cách giữa các
điểm ảnh
0,2724 mm x 0,2724 mm
Pixel/inch (PPI) 93
Góc xem
Ngang
Dọc
178° (chun)
178° (chun)
Công sut độ sáng 400 cd/m² (chun)
Tỷ lệ tương phản 3000:1 (chun)
Lớp phủ bề mặt Chống lóa với lớp phủ cứng 3H, Độ mờ 25%
Đèn nền Hệ thống đèn LED viền
Thời gian phản hồi
(Xám sang Xám)
4 ms
Độ sâu màu 1,07 tỷ màu
Gam màu sRGB CIE 1931 (99,7%) CIE1976 (98,8%)
DCI P3 CIE 1931 (89,2%) CIE1976 (92,4%)










