Users Guide
Table Of Contents
16 │ Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn
Chế độ hiển thị cài sẵn
HDMI
Chế độ hiển thị Tần Số
Quét Ngang
(kHz)
Tần Số Quét
Dọc (Hz)
Đồng Hồ
Điểm Ảnh
(MHz)
Cực Đồng
Bộ (Ngang/
Dọc)
720 x 400 31,47 70,08 28,32 -/+
VESA, 640 x 480 31,50 60,00 25,20 -/-
VESA, 640 x 480 37,50 75,00 31,50 -/-
VESA, 800 x 600 37,90 60,30 40,00 +/+
VESA, 800 x 600 46,90 75,00 49,50 +/+
VESA, 1024 x 768 48,40 60,00 65,00 -/-
VESA, 1024 x 768 60,00 75,00 78,80 +/+
VESA, 1152 x 864 67,50 75,00 108,00 +/+
VESA, 1280 x 1024 64,00 60,00 108,00 +/+
VESA, 1280 x 1024 80,00 75,00 135,00 +/+
VESA, 1600 x 900 60,00 60,00 108,00 +/+
VESA, 1920 x 1080 67,50 60,00 148,50 +/+
2048 x 1080 66,70 60,00 147,18 +/-
2560 x 1440 88,79 59,95 241,50 +/-
2560 x 1440 111,00 74,98 298,50 +/-










