Users Guide
Table Of Contents
Thông Tin Về Màn Hình Của Bạn │ 15
*DisplayPort và USB Type-C (Chế độ thay thế với DisplayPort 1.2): Hỗ trợ âm thanh
HBR2/DisplayPort 1.2/DP.
Thông số độ phân giải
Chế độ video được hỗ trợ
Khả năng điều chỉnh
Nghiêng
Khớp xoay
Trục
Chân chỉnh chiều cao
-5° đến 21°
-30° đến 30°
-90° đến 90°
110 mm
Loa tích hợp Đầu ra âm thanh 2 x 3 W
Tương Thích Dell Display
Manager
Dễ Dàng Sắp Xếp và các tính năng chính khác
Bảo mật Khe khóa an toàn (khóa cáp bán riêng)
Kiểu S2722DC
Phạm vi quét ngang 30 kHz đến 114 kHz (tự động)
Phạm vi quét dọc48 Hz đến 75 Hz (tự động)
Độ phân giải cài đặt sẵn tối
đa
2560 x 1440 ở 75 Hz
Kiểu S2722DC
Khả năng hiển thị video
(HDMI và chế độ thay thế
USB Type-C)
480p, 480i, 576p, 576i, 720p, 1080i, 1080p,
QHD










