Users Guide

14 Thông Tin V Màn Hình Ca Bn
Thi gian phn hi 8 ms xám đến xám trong chế độ Normal
(Bình thường)
5 ms xám đến xám trong chế độ Fast (Nhanh)
4 ms xám đến xám trong chế độ Extreme
(Cc nhanh)*
*Chế độ xám đến xám 4 ms có trong chế độ
Extreme (Cc nhanh) để gim m chuyn
động nhìn được và tăng độ phn hi hình nh.
Tuy nhiên, điu này có th gây tình trng dư
nh nh có th quan sát được trong nh. Do
vic thiết l
p h thng và nhu cu ca người
dùng là khác nhau, chúng tôi khuyến cáo
người dùng tri nghim các chế độ khác nhau
để tìm được thiết lp phù hp.
Độ sâu màu 16,7 triu màu (8 bit)
Gam màu sRGB 99% (thông thường)
Kết ni 1 x Cng kết ni máy tính USB Type-C (Chế
độ thay thế vi DisplayPort 1.2, Power
Delivery lên ti 65 W)*
1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB 3.2
Gen 1) vi kh năng sc BC1.2 2A (ti
đa)
1 x Cng kết ni thiết b ngoi vi
SuperSpeed USB 5 Gbps (USB 3.2 Gen 1)
2 x Cng HDMI Phiên bn 1.4 (HDCP 1.4)
1 x C
ng ra dây âm thanh
Độ rng vin (mép màn hình đến vùng hot động)
Trên
Trái/Phi
Đáy
7,42 mm
7,43 mm (7,43 mm)
21,55 mm