Users Guide

Thông tin v màn hình ca bn 19
Đặc Tính Môi Trường
Kích thước (không có chân đế)
Chiu cao 364,6 mm (14,35 in.) 364,6 mm (14,35 in.)
Chiu rng 611,6 mm (24,08 in.) 611,6 mm (24,08 in.)
Chiu sâu 55,4 mm (2,18 in.) 55,4 mm (2,18 in.)
Kích thước chân đế
Chiu cao 176,0 mm (6,93 in.) M rng:
403,1 mm (15,87 in.)
•Thu gn:
364,8 mm (14,36 in.)
Chiu rng 257,2 mm (10,13 in.) 257,0 mm (10,12 in.)
Chiu sâu 186,8 mm (7,35 in.) 174,7 mm (6,88 in.)
Trng lượng
Trng lượng gm bao bì 7,9 kg (17,42 lb) 8,9 kg (19,62 lb)
Trng lượng gm b
chân đế và cáp
5,4 kg (11,90 lb) 6,2 kg (13,67 lb)
Trng lượng không có
b chân đế (Để tham
kho khi lp tường hoc
lp VESA - không có
cáp)
4,4 kg (9,70 lb) 4,4 kg (9,70 lb)
Trng lượng c
a b
chân đế
0,7 kg (1,54 lb) 1,5 kg (3,31 lb)
Kiu S2721D/S2721DS
Tiêu Chun Tương Thích
Màn hình có chng nhn ENERGY STAR
Tuân th RoHS
Màn hình chng nhn TCO
Màn hình gim thiu BFR/PVC (tr cáp bên ngoài)
Màn hình bng kính không có thch tín và thy ngân