Users Guide

Table Of Contents
16 | Giới thiệu về màn hình của bạn
Đc đim vật l
Loại kết nối
Một DisplayPort
Hai cổng HDMI 2.0
Một cổng ra âm thanh
Một cổng tai nghe
Bốn cổng USB 3.0 downstream
Một cổng USB 3.0 upstream
Loại cáp tín hiệu
Cáp kết nối giữa các DisplayPort 1,8m
Cáp HDMI 1,8m
Cáp USB 3.0 1,8m
Kích thước (có giá đỡ)
Chiều cao (mở rộng) 523,9 mm (20,63 in)
Chiều cao (thu gọn) 393,9 mm (15,51 in)
Chiều rộng 611,6 mm (24,08 in)
Độ dày 200,3 mm (7,89 in)
Kích thước (không có giá đỡ)
Chiều cao 363,6 mm (14,31 in)
Chiều rộng 611,6 mm (24,08 in)
Độ dày 67,8 mm (2,67 in)
Kích thước giá đỡ
Chiều cao (mở rộng) 416,9 mm (16,41 in)
Chiều cao (thu gọn) 369,2 mm (14,54 in)
Chiều rộng 275,9 mm (10,86 in)
Độ dày 200,3 mm (7,89 in)
Trọng lượng
Trọng lượng cả bao bì
9,7 kg (21,4 lb)
Trọng lượng tính cả giá đỡ và
dây cáp
7,0 kg (15,4 lb)
Trọng lượng không có phụ kiện
giá đỡ (Các móc treo tường
hoặc các móc treo theo tiêu
chuẩn VESA - không dây cáp)
4,5 kg (9,9 lb)
Trọng lượng của bộ phận giá đỡ
2,1 kg (4,6 lb)