Users Guide
Table Of Contents
18 │ Thông tin về màn hình của bạn
Thông số điện
1
Như được định nghĩa ở EU 2019/2021 và EU 2019/2013.
2
Cài đặt độ sáng và độ tương phản tối đa.
3
Pon: Tiêu thụ điện của chế độ Bật như quy định trong phiên bản Energy Star
8.0.
TEC: Tổng tiêu thụ điện bằng kWh như quy định trong phiên bản Energy Star
8.0.
Tài liệu này chỉ cung cấp thông tin và thể hiện hiệu suất trong phòng thí
nghiệm. Sản phẩm của bạn có thể thể hiện khác, tùy thuộc vào phần mềm,
linh kiện và thiết bị ngoại vi mà bạn đặt hàng và không có nghĩa vụ phải cập
nhật thông tin nh
ư vậy.
Theo đó, khách hàng không nên dựa vào thông tin này để đưa ra các quyết
định về dung sai điện hoặc những quyết định khác. Không có bảo đảm công
khai hay ngụ ý về tính chính xác hay đầy đủ.
Kiểu S2721D/S2721DS
Tín hiệu vào video HDMI 1.4/DisplayPort 1.2, 600 mV cho mỗi đường vi
sai, 100 Ω trở kháng vào cho mỗi cặp vi sai
Điện áp AC/tần số/
dòng điện vào
100 VAC đến 240 VAC / 50 Hz hoặc 60 Hz ± 3 Hz /
1,5 A (thông thường)
Điện khởi động • 120 V: 30 A (Tối đa) ở 0°C (khởi độ
ng nguội)
• 240 V: 60 A (Tối đa) ở 0°C (khởi động nguội)
Tiêu thụ điện năng • 0,2 W (Chế độ tắt)
1
• 0,2 W (Chế độ chờ)
1
•19 W (Chế độ bật)
1
•40 W (Tối đa)
2
• 15,6 W (Pon)
3
• 48,54 kWh (TEC)
3
CHÚ Ý: Màn hình này được chứng nhận ENERGY STAR.
Sản phẩm này đủ tiêu chuẩn ENERGY STAR trong cài đặt
mặc định của nhà máy và có thể khôi phục bằng chức năng
"Factory Reset" (Khôi Phục Cài Đặt Gốc) trong menu OSD.
Việc thay đổi cài đặt mặc định của nhà máy hoặc bật các tính
năng khác có thể làm tăng tiêu thụ điện vượt quá giới hạn
chỉ định về ENERGY STAR.










